KenPlus Interior
1 công trình thi công có hồ sơ

Thi công nhà hàng

Trả lời ngắn

Thi công nhà hàng quyết định chất lượng thật của không gian. Diện tích thường gặp 120–400 m²; 1 hồ sơ đã làm nằm trong khoảng 8,8–8,8 triệu/m². Thanh toán theo mốc nghiệm thu, bảo hành 12 tháng.

  • Thi công đúng bảng khối lượng đã ký, phát sinh phải có xác nhận trước
  • Chỉ huy trưởng tại công trường, báo ảnh tiến độ theo tuần
  • Nghiệm thu theo từng mốc, không dồn hết vào cuối
  • Hồ sơ hoàn công và bảo hành 12 tháng
Thi công nhà hàng
Công trình thật
Công trình thi công
1
không tính bản ghi tham khảo
Diện tích đã làm
170 m²
Chi phí theo hồ sơ
8,8–8,8 tr/m²
không phải báo giá

Thi công

Chúng tôi cam kết gì

Một chỉ huy trưởng tại công trường, báo tiến độ theo tuần, thanh toán theo mốc nghiệm thu — không có chuyện thiết kế đổ cho thi công.

Bếp, hút mùi, cấp thoát nước chốt trước khi bàn tới thẩm mỹ — sửa sau khi đổ sàn là đập đi làm lại.

Tránh từ đầu

Sai lầm hay gặp khi làm nhà hàng

  • Tính diện tích bếp theo chỗ còn thừa thay vì theo công suất phục vụ giờ cao điểm
  • Hệ hút mùi thiếu công suất — mùi lan ra khu khách, mất khách quay lại
  • Tuyến bưng bê cắt ngang lối đi của khách
  • Không chừa chỗ cho kho lạnh và khu sơ chế, sau này cơi nới tạm bợ

Chi phí

Giá thi công nhà hàng bao nhiêu?

Đơn giá tham chiếu và chi phí thật của công trình nhà hàng KenPlus đã làm — để ước lượng trước khi gửi mặt bằng.

Trả lời ngắn

Thi công nhà hàng tham chiếu 3,2–6 triệu/m²; mặt bằng 260 m² khoảng 832 tr – 1,6 tỷ, chưa gồm thiết bị chuyên ngành. 1 hồ sơ đã quyết toán: 170 m² – 170 m², 1,5 tỷ – 1,5 tỷ (8,8–8,8 triệu/m²).

Ước tính theo diện tích — ví dụ minh hoạ

Diện tíchThi công (3,2–6 tr/m²)
120 m²384 tr – 720 tr
260 m²832 tr – 1,6 tỷ
400 m²1,3 tỷ – 2,4 tỷ

Thành tiền = diện tích × đơn giá tham chiếu của nhóm nhà hàng, chưa gồm thiết bị chuyên ngành. Mặt bằng cụ thể sẽ hẹp khoảng này lại sau khảo sát.

Chi phí thật đã quyết toán — 1 công trình nhà hàng

Công trìnhDiện tíchChi phíTriệu/m²Phạm vi
Những lưu ý trong thiết kế nhà hàng lẩu nấm 2170 m²1.500 tr8,8Trọn gói

Số đã quyết toán, không phải báo giá; mỗi công trình khác nhau ở mức hoàn thiện và vật liệu. Xem thêm bảng giá theo nhóm ngành hoặc tất cả công trình nhà hàng.

Bài toán ngành

Hiểu bài toán thi công nhà hàng

Thiết kế nhà hàng bắt đầu từ khu bếp chứ không từ khu khách: công suất bếp, hệ hút mùi, cấp thoát nước và tuyến đi của nhân viên phải chốt trước khi bàn tới thẩm mỹ.

Bếp và hút mùi chốt trước thẩm mỹ

Nhà hàng bắt đầu từ công suất bếp, hút mùi, cấp thoát nước và tuyến nhân viên — không bắt đầu từ giấy dán tường khu khách. Sửa hệ hút sau khi đổ sàn gần như phải đập làm lại.

Diện tích bếp tính theo công suất giờ cao điểm, không phải "chỗ còn thừa sau khi bố trí bàn". Thiếu bếp thì khu khách đẹp cũng không phục vụ nổi.

Tuyến phục vụ và trải nghiệm khách

Lối phục vụ không cắt ngang trải nghiệm khách; kho và khu rửa gần bếp nhưng kín tầm nhìn. Ánh sáng khu bàn khác khu lối đi — đủ xem món, không chói.

Cách âm và điều hoà ảnh hưởng thời gian ngồi lại. Hồ sơ kỹ thuật nên ghi rõ tiêu chí ồn và nhiệt, không chỉ chọn quạt cho rẻ.

Pháp lý mặt bằng và hạng mục kỹ thuật nặng

PCCC, hút khói, dầu mỡ và cấp thoát nước thường là ràng buộc của toà nhà hoặc cơ quan chức năng. Khảo sát hiện trạng phải ghi các ràng buộc này trước khi hứa concept.

Báo giá tách phần thô kỹ thuật và phần nội thất khu khách giúp chủ đầu tư thấy đâu là chi phí bắt buộc, đâu là chi phí trải nghiệm.

Công trình thật

Công trình thi công nhà hàng

Ảnh chụp thật, diện tích và chi phí lấy từ hồ sơ.

Xem tất cả

Quy trình

Quy trình thi công

  1. 1

    Nhận mặt bằng

    Kiểm tra hiện trạng so với bản vẽ, chốt biên bản bàn giao và mốc khởi công.

    1 ngày

  2. 2

    Phần thô và hệ kỹ thuật

    Xây, tô, đi điện nước, cấp thoát nước, hút mùi — hạng mục sửa sau là phải đục.

    7–20 ngày

  3. 3

    Hoàn thiện

    Trần, sàn, sơn, ốp lát, chiếu sáng. Nghiệm thu từng hạng mục trước khi phủ kín.

    10–25 ngày

  4. 4

    Lắp đặt nội thất

    Nội thất cố định, kệ, quầy, biển hiệu. Đối chiếu với bảng khối lượng đã ký.

    5–10 ngày

  5. 5

    Nghiệm thu và bàn giao

    Chạy thử toàn bộ hệ kỹ thuật, bàn giao hồ sơ hoàn công và lịch bảo hành.

    1–2 ngày

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp

Thi công nhà hàng chi phí bao nhiêu?+
Đơn giá thi công tham chiếu 3,2–6 triệu đồng mỗi mét vuông cho nhóm nhà hàng; 1 hồ sơ đã quyết toán nằm trong khoảng 8,8–8,8 triệu/m². Diện tích thường gặp 120–400 m².
KenPlus đã làm bao nhiêu công trình nhà hàng?+
Nhóm nhà hàng có 1 công trình trên hồ sơ, trong đó 1 thuộc mảng thi công. Danh sách đầy đủ ở trang công trình của nhóm.
Đơn giá thi công gồm những gì?+
Trần, sàn, tường, sơn, điện chiếu sáng, ổ cắm và nội thất cố định. Chưa gồm thiết bị chuyên ngành như máy pha cà phê, ghế trị liệu hay bếp công nghiệp — những thứ này bạn mua theo thương hiệu mình chọn, chúng tôi chừa sẵn vị trí và điện nước.
Tôi đã có bản vẽ của đơn vị khác, KenPlus nhận thi công không?+
Có. Chúng tôi đọc hồ sơ, bóc tách khối lượng và báo giá trên chính bản vẽ đó. Nếu phát hiện điểm không thi công được, chúng tôi nói trước chứ không làm rồi phát sinh.
Phát sinh giữa chừng xử lý thế nào?+
Mọi phát sinh phải có xác nhận bằng văn bản trước khi làm, kèm khối lượng và đơn giá. Không có chuyện làm xong rồi mới báo.
Thanh toán theo mấy đợt?+
Bốn đợt gắn với mốc nghiệm thu: tạm ứng khi khởi công, xong phần thô, xong hoàn thiện, và sau khi nghiệm thu bàn giao.

Miễn phí, không ràng buộc

Gửi kích thước, nhận sơ đồ bố trí trong ngày

Cho chúng tôi mặt tiền, chiều sâu và mô hình kinh doanh. Trong ngày làm việc bạn nhận sơ đồ bố trí cho đúng mặt bằng đó, kèm khoảng chi phí đối chiếu từ hồ sơ công trình thật.

098 7577726Gọi trực tiếp, 8:00 – 20:00

Thông tin chỉ dùng để liên hệ, gửi sơ đồ bố trí và báo giá.

GọiZaloGửi mặt bằng