Thiết kế & thi công trọn gói · nhận việc trên toàn quốc
KenPlus InteriorNhận dự toán
Trang chủKiến thứcChi phí thi công shop thời trang nam 30m²

Chi phí thi công shop thời trang nam 30m²

Chi phí thi công shop thời trang nam 30m² theo khung 2,8–4,5 triệu/m², kèm sơ đồ luồng khách. Nói rõ 30m² nhỏ hơn hồ sơ điển hình KenPlus.

Chi phí thi công shop thời trang nam 30m²

Shop thời trang nam 30 m² nằm dưới dải diện tích điển hình của nhóm shop thời trang KenPlus (45–200 m² trên 25 công trình). Bài viết ước lượng chi phí thi công theo khung đơn giá ngành 2,8–4,5 triệu đồng/m² — tức khoảng 84–135 triệu cho phần nội thất hoàn thiện trên 30 m² — và phí thiết kế 180–350 nghìn/m²5,4–10,5 triệu. Đây là ví dụ minh hoạ biên độ, không phải báo giá cố định: mặt bằng 30 m² thường có tỷ trọng chi phí cố định (trần, đèn, quầy, mặt tiền) cao hơn shop 70–90 m², nên đ/m² thực tế có thể lệch lên trên khung nếu vẫn đòi đủ cabin và giá treo đầy đủ. KenPlus làm cả shop nam và shop nữ trong cùng 25 công trình — không khẳng định chỉ chuyên một phía.

Trong hồ sơ, hai ví dụ mang tính nam có thể tham chiếu quy mô lớn hơn 30 m²: Process khoảng 90 m²; CEO FASHION khoảng 70 m² / khoảng 400 triệu. Chúng giúp hình dung layout và mức đầu tư khi mặt bằng đủ rộng hơn — không nhân tuyến tính xuống 30 m². Trung vị nhóm shop thời trang khoảng 70 m² / 350 triệu (21 công trình có chi phí). Thanh toán thường 4 đợt; bảo hành nội thất khung 12 tháng.

Vì sao 30 m² khác shop 45–200 m²

Vì sao 30 m² khác shop 45–200 m² — Chi phí thi công shop thời trang nam 30m²

Trên 45–70 m², shop nam còn chỗ cho hai tường treo + lối giữa + một cabin + quầy. Trên 30 m², mỗi mét vuông tranh chấp: thêm đảo giữa là mất lối; cabin 1,2×1,2 m đã chiếm ~5% diện tích sàn chưa kể hành lang mở cửa; kho phụ 2 m² là bắt buộc nếu không muốn thùng carton lộ ra khu bán. Đơn giá 2,8–4,5 triệu/m² lấy từ phổ công trình lớn hơn — khi áp xuống 30 m² chỉ nên xem là dải minh hoạ, rồi cộng/trừ theo hiện trạng (đập phá, ẩm, điện 1 pha yếu, mặt tiền phải làm mới).

Mục tiêu thiết kế 30 m²: một vòng tuần hoàn rõ (vào → xem → thử → thanh toán → ra), mật độ treo vừa phải, một cabin đủ dùng, gương không chắn cửa, quầy không “chặn họng” lối vào. Bỏ tham vọng trưng bày như shop 90 m² (Process) trên cùng một mặt bằng nhỏ.

So với trung vị khoảng 70 m² / 350 triệu, shop 30 m² chỉ bằng khoảng 43% diện tích “điển hình” trong hồ sơ. Phần lớn chi phí cố định (mặt tiền kính, hệ track đèn, quầy POS, cabin chuẩn, chống ẩm nền nhà cũ) không giảm tuyến tính theo mét vuông. Vì vậy tổng 84–135 triệu có thể vẫn “đắt theo cảm giác” so với shop lớn hơn, dù tổng tuyệt đối thấp hơn trung vị. Đây là lý do nhiều chủ hàng cân nhắc thuê 45–50 m² trong dải điển hình khi ngân sách tổng cho phép — không phải vì 30 m² “không làm được”, mà vì hiệu suất treo và trải nghiệm thử đồ dễ đạt hơn.

Sơ đồ luồng khách trên shop nam 30 m²

Sơ đồ luồng khách trên shop nam 30 m² — Chi phí thi công shop thời trang nam 30m²

Sơ đồ dưới mô tả thứ tự vùng chức năng — có thể đọc như checklist mặt bằng. Với nhà phố hẹp, các vùng xếp tuần tự theo chiều sâu; với mặt bằng gần vuông, có thể xếp chữ L nhưng vẫn giữ thứ tự trải nghiệm.

Thứ tự Vùng Diện tích tham chiếu trên 30 m² Việc khách / nhân viên làm
1 Ngưỡng cửa & điểm neo 2–4 m² tương đương (gồm lối) Nhìn mannequin / new arrival; quyết định bước vào
2 Tường treo chính (áo / sơ mi) 8–12 m² tường + lối Chạm hàng, so màu; spot rọi mặt hàng
3 Tường / kệ phụ (quần, phụ kiện) 4–7 m² Bổ sung set; tránh chen ghế giữa lối
4 Cabin thử + gương 3–4 m² (cabin + lối mở cửa) Thử đồ; đèn CRI cao, công tắc riêng
5 Quầy thu ngân 2–3 m² Thanh toán, gói hàng; nhìn được cửa
6 Kho phụ / thay đồ nhân viên 1,5–2,5 m² khuất tầm nhìn Nhân viên lấy size, cất thùng — không cắt ngang luồng khách
  1. Vào — cửa mở, điểm neo 1–2 sản phẩm hoặc form nam rõ brand, không để sale ngay cửa nếu muốn giữ cảm giác boutique.
  2. Duyệt hàng — một chiều ưu tiên: áo → quần → phụ kiện; tránh bố trí khiến khách đi zigzag rối.
  3. Thử — cabin cuối hoặc góc khuất; gương toàn thân ngoài cabin nhưng không đối diện cửa sổ kính đường.
  4. Thanh toán — quầy cuối luồng hoặc sát tường phụ; máy POS, túi gói trong tầm tay nhân viên.
  5. Ra — lối ra trùng lối vào trên mặt bằng hẹp; giữ thông thoáng 1,0–1,2 m trước quầy.

Luồng nhân viên lấy hàng từ kho phải ngắn và không cắt ngang khách đang thử. Trên 30 m², kho nên sát cabin hoặc sau quầy — một cửa, không hai lối lộ ra khu bán. Nếu mặt tiền hẹp dưới 3 m, ưu tiên xếp “một ống”: neo cửa → tường treo dài → cabin cuối → quầy sát tường phụ, thay vì cố nhét đảo giữa làm đứt lối.

So với trung vị 70 m² — khi nào nên thuê lớn hơn

So với trung vị 70 m² — khi nào nên thuê lớn hơn — Chi phí thi công shop thời trang nam 30m²

Trung vị hồ sơ shop thời trang khoảng 70 m² / 350 triệu (21 CT có chi phí) nằm trong dải điển hình 45–200 m² của 25 công trình. Process ~90 m² và CEO FASHION ~70 m² / ~400 triệu minh hoạ mức “thoải” hơn 30 m²: hai nhịp treo, cabin không chen lối, kho không lộ. Khi nào cân nhắc thuê lớn hơn 30 m²?

  • Menu SKU nam đa category (áo sơ mi + áo khoác + quần + giày + phụ kiện) cần >18–20 mét treo tường thật.
  • Muốn hai cabin hoặc cabin rộng cho đồ oversized / suit.
  • Cần bàn packing / đổi trả riêng ngoài quầy POS.
  • Mặt bằng 30 m² nhưng cột giữa hoặc cầu thang chiếm 3–4 m² hữu dụng — diện tích treo thực còn lại quá thấp.

Ngược lại, giữ 30 m² hợp lý khi brand curated (ít SKU, xoay nhanh), vị trí mặt tiền đắt, và chủ chấp nhận mô hình “chọn ít nhưng đúng” thay vì department thu nhỏ. Ví dụ minh hoạ: không lấy 350 triệu của trung vị 70 m² nhân (30/70) để “co” thành giá 30 m² — sai phương pháp vì chi phí cố định.

Chiến lược SKU nam trên mặt bằng nhỏ

Shop nam 30 m² sống bằng độ rõ category, không bằng số lượng móc. Gợi ý vận hành gắn với thiết kế:

  • Tường chính (áo / sơ mi / polo): ưu tiên 60–70% mét treo — đây là nhóm khách chạm nhiều nhất.
  • Tường phụ (quần, short, phụ kiện): 25–30% — kệ gập quần tiết kiệm hơn treo dày nếu chiều cao trần cho phép.
  • New arrival / capsule: 1–2 mét gần cửa, thưa hơn khu giữa — tránh “sale rừng” ngay ngưỡng.
  • Size depth: trên 30 m² nên giữ đủ size running cho ít mẫu, thay vì nhiều mẫu thiếu size — cabin sẽ trống trải nghiệm nếu khách không thử được size.

Process (~90 m²) có dư địa phân tầng category rõ; CEO FASHION (~70 m²) vẫn đủ hai nhịp. Trên 30 m², cắt category phụ (ví dụ bỏ kệ giày sâu nếu không phải USP) thường rẻ hơn việc ép thêm đảo. Không suy ra KenPlus chỉ làm shop nam — hai ví dụ trên chỉ là hồ sơ mang tính nam trong nhóm 25 CT có cả nam và nữ.

Kích thước quầy và cabin — số đo thực dụng

Cabin: ưu tiên một cabin khoảng 1,1–1,3 m × 1,1–1,3 m thông thủy + lối mở cửa không đụng giá treo. Hai cabin trên 30 m² thường khiến lối đi <90 cm. Trong cabin: móc tạm 8–10 móc, ghế nhỏ gập được hoặc bỏ ghế nếu hẹp, gương nhỏ + gương toàn thân ngoài cabin. Đèn cabin CRI ≥90, công tắc riêng, tránh bóng đổ lên mặt khi khách nhìn gương.

Quầy: chiều dài hữu dụng 1,2–1,6 m thường đủ POS + túi gói trên 30 m²; chiều sâu mặt khách 40–50 cm; phía nhân viên chừa 70–80 cm đứng làm việc. Quầy chữ L chỉ nên dùng khi góc nhà “chết” — nếu không, quầy thẳng sát tường phụ gọn hơn. Mặt quầy gỗ công nghiệp hoặc đá nhân tạo mỏng; tránh mặt đá dày + tủ dưới quá sâu làm nuốt lối. Quầy phải nhìn được cửa (an ninh + chào khách) nhưng không chắn tầm nhìn từ cửa vào tường treo chính.

Gương toàn thân đặt ngoài cabin, góc 15–20° so với tường để khách tự soi set mà không chắn lối. Không đặt gương đối diện kính mặt tiền buổi chiều — chói và phản chiếu đường phố làm rối brand.

Hạng mục chi phí trên 30 m² — tách dòng để khỏi “ảo”

Ví dụ minh hoạ — thi công nội thất: 30 × 2,8–4,5 triệu/m² ≈ 84–135 triệu. Thường gồm trần/sàn/tường hoàn thiện trong phạm vi hợp đồng, hệ đèn cơ bản + track, quầy, giá treo/kệ gia công, cabin. Chưa gồm máy lạnh nếu tách hợp đồng ME, biển hộp đèn ngoài trời, và hàng tồn kho.

Ví dụ minh hoạ — phí thiết kế: 30 × 180–350 nghìn ≈ 5,4–10,5 triệu. Mức thấp phù hợp một phương án layout đơn giản; mức cao khi nhiều phương án, mặt dựng chi tiết, hồ sơ điện đèn đầy đủ. Thường miễn/khấu trừ khi ký thi công trọn gói KenPlus.

Ví dụ minh hoạ — CEO FASHION khoảng 70 m² / khoảng 400 triệu: ~5,7 triệu/m² hiệu quả — cao hơn khung giữa ngành, cho thấy mức hoàn thiện/đèn/mặt tiền có thể đẩy tổng lên. Không lấy 400 × (30/70) để “co” thành giá 30 m².

Ví dụ minh hoạ — Process khoảng 90 m²: Quy mô gần gấp ba 30 m²; đủ chỗ hai nhịp treo và luồng thoáng hơn. Dùng để học bố cục category nam, không dùng để nhân chi phí xuống mặt bằng nhỏ.

Trong biên độ 84–135 triệu, cận dưới thường gắn hoàn thiện gọn (sàn SPC/vinyl, tường sơn, giá treo hệ thanh đơn giản, đèn đủ dùng). Cận trên thường gắn mặt dựng kỹ, track nhiều điểm, cabin hoàn thiện cao, quầy đá, xử lý ẩm nền nặng. Chủ hàng nên yêu cầu dự toán tách dòng: xây hoàn thiện / gỗ nội thất / đèn điện — để biết dòng nào đẩy tổng.

Lựa chọn vật liệu cho shop nam nhỏ

Shop nam 30 m² nên ưu tiên tường tối hoặc trung tính + gỗ/kim loại gọn, ít chi tiết phào phức tạp (phào ăn diện tích thị giác và tiền gia công). Giá treo tường một tầng hoặc hai tầng có nhịp rõ; hạn chế đảo giữa. Một form/mannequin gần cửa đủ neo — hai form trên 30 m² thường chật.

  • Sàn: SPC/vinyl hoặc gạch matte tông ấm — dễ lau, ít phản chiếu loạn với đèn spot. Tránh sàn bóng cao nếu trần thấp và đèn nhiều.
  • Tường: sơn hoặc laminate tấm lớn; một tường accent gỗ/vải chỉ nên chiếm một mặt để không “nuốt” ánh sáng.
  • Giá treo: thanh treo tường + chân đỡ kim loại sơn tĩnh điện; hệ slot tường linh hoạt hơn giá cố định khi xoay mùa.
  • Quầy–cabin: melamine chống ẩm cạnh + cạnh PVC; bản lề giảm chấn cabin; tránh kính lớn trong cabin trên mặt bằng ẩm.
  • Mặt tiền: kính clear + decal tối giản; logo thật (không để AI vẽ logo trong mockup thi công).

Vật liệu “rẻ nhưng khó bảo trì” (sơn bong khi treo móc, sàn hút ẩm phồng) thường đội chi phí năm đầu hơn phần tiết kiệm lúc thi công — đặc biệt nhà phố cũ Hà Nội / TP.HCM ẩm.

Chiếu sáng chi tiết — nền, spot, cabin

Đèn: nền 300–400 lux; spot tường treo 600–750 lux tại mặt hàng; cabin CRI ≥90, CCT ~3500–4000K. Trên trần thấp, trần thạch cao + track ngắn tiết kiệm chiều cao hơn trần mở. Công tắc tách mạch nền / spot / cabin để chỉnh theo buổi.

Shop nam thường dùng tông lạnh–trung tính hơn shop nữ pastel, nhưng không nhất thiết ánh sáng xanh lạnh: 3500–4000K giúp màu navy, xám, be trung thực hơn 5000K “siêu thị”. Spot chỉnh góc 30–45° tránh bóng cứng trên vai áo; khoảng cách spot theo nhịp móc (thường 0,6–0,9 m/tâm). Đèn thanh trong kệ phụ kiện nếu có; tránh LED strip lộ dây. Ban ngày tận dụng kính mặt tiền nhưng cần rèm/film nếu nắng chiều làm méo màu vải.

Công suất đèn trên 30 m² thường không lớn, nhưng mạch riêng cho spot giúp dim theo buổi tối mà vẫn đủ soi hàng. Kiểm tra CRI catalogue trước khi mua hàng loạt — CRI thấp làm áo đen/navy “chết màu”, khách thử xong mang ra nắng thấy lệch.

Quy trình làm việc và lịch thanh toán 4 đợt

  1. Đo mặt bằng và chụp hiện trạng (đặc biệt nhà cũ, ẩm, điện yếu).
  2. Chốt SKU ưu tiên: bao nhiêu mét treo áo/quần, có phụ kiện không.
  3. Vẽ luồng 6 vùng như bảng trên; duyệt mật độ móc.
  4. Hồ sơ thi công + dự toán tách dòng (xây hoàn thiện / nội thất gỗ / đèn).
  5. Gia công giá–quầy–cabin tại xưởng; thi công hiện trường.
  6. Chỉnh sáng, bàn giao; bảo hành theo hợp đồng (khung 12 tháng).

Thanh toán thường chia 4 đợt gắn mốc hợp đồng. Ví dụ minh hoạ lịch thanh toán (tỷ lệ cụ thể ghi trong HĐ từng dự án):

  1. Đợt 1 — ký hợp đồng / khởi động: chốt mặt bằng, đặt gia công dài ngày (quầy, cabin, giá).
  2. Đợt 2 — hoàn thiện thô / trần điện: sau khi đi hệ điện đèn, chống ẩm, đóng trần đạt nghiệm thu giai.
  3. Đợt 3 — lắp nội thất chính: giá treo, quầy, cabin, Sơn–ốp hoàn thiện mặt thấy.
  4. Đợt 4 — nghiệm thu bàn giao: chỉnh sáng, bàn giao hồ sơ, kích hoạt bảo hành khung 12 tháng hạng mục nội thất theo HĐ.

Muốn đối chiếu khung báo giá và quy trình thương mại, xem bảng báo giá và hướng dẫn liên hệ KenPlus.

Rủi ro hay gặp khi ép shop nam 30 m² “đủ đồ như 70 m²”

Nhồi hai đảo + cabin + quầy lớn → lối đi dưới 90 cm, khách bỏ. Đặt sale ngay cửa → brand nam bị cảm giác chợ. Quên kho 2 m² → thùng carton dưới giá treo. Chọn đơn giá thấp nhất 2,8 triệu/m² rồi đòi đèn track CRI cao + mặt đá quầy → phát sinh giữa chừng. Nhân chi phí từ CEO FASHION 70 m² / 400 triệu xuống 30 m² theo tỷ lệ diện tích → sai phương pháp.

Các lỗi khác thường gặp: gương đối diện cửa kính; cabin mở cửa đụng móc áo; quầy quá dài chiếm tường treo; không tách mạch đèn nên không chỉnh được scene buổi tối; bỏ chống ẩm nền nhà cũ rồi sàn phồng sau mùa mưa; treo quá dày khiến khách không rút được hanger. Cách xử lý: cắt SKU theo mét treo thật; một cabin chuẩn; quầy ngắn; new arrival thưa; chấp nhận 30 m² là mô hình curated, không phải department thu nhỏ.

Khi ngân sách gần cận trên 135 triệu mà vẫn thiếu kho/cabin đạt chuẩn, nên cắt vật liệu trang trí trước khi cắt chức năng — hoặc cân nhắc thuê mặt bằng trong dải điển hình 45–200 m² nếu vị trí cho phép. Tham chiếu Process và CEO FASHION để thấy “khoảng thở” của shop nam lớn hơn, không để copy mật độ móc xuống 30 m².

Câu hỏi thường gặp

Chi phí thi công shop thời trang nam 30 m² khoảng bao nhiêu?

Ví dụ minh hoạ: 30 × 2,8–4,5 triệu/m² ≈ 84–135 triệu phần nội thất theo khung ngành từ 25 công trình shop thời trang (diện tích điển hình 45–200 m²). Mặt bằng nhỏ có thể lệch đ/m² lên trên nếu vẫn đủ cabin, đèn và mặt tiền. Đây không phải báo giá chốt.

Phí thiết kế 30 m² là bao nhiêu?

Theo khung 180–350 nghìn/m²: khoảng 5,4–10,5 triệu. Thường miễn hoặc khấu trừ khi ký thi công trọn gói. Hồ sơ vẫn cần mặt bằng luồng, mặt dựng giá và điện đèn dù phí được xử lý thế nào.

30 m² có nằm trong diện tích điển hình KenPlus không?

Không — nhỏ hơn dải điển hình 45–200 m². Trung vị hồ sơ khoảng 70 m² / 350 triệu (21 CT có chi phí). Bài viết vẫn hướng dẫn layout 30 m² nhưng neo thống kê từ nhóm lớn hơn; Process ~90 m² và CEO FASHION ~70 m² / ~400 triệu chỉ để tham chiếu nam ở quy mô rộng hơn.

Sơ đồ luồng khách trên 30 m² gồm những vùng nào?

Sáu vùng theo thứ tự: ngưỡng cửa & điểm neo → tường treo chính → tường/kệ phụ → cabin + gương → quầy thu ngân → kho phụ. Chi tiết diện tích tham chiếu nằm ở bảng trong bài. Giữ một chiều trải nghiệm, tránh cắt ngang khách–nhân viên.

KenPlus có chỉ làm shop nam không?

Không. Trong 25 công trình shop thời trang có cả hồ sơ nam và nữ. Process và CEO FASHION được nêu khi cần ví dụ nam; không suy ra KenPlus chỉ làm một phân khúc.

Thanh toán và bảo hành thế nào?

Thường 4 đợt theo mốc hợp đồng (ký HĐ → thô/trần điện → lắp nội thất → nghiệm thu); bảo hành hạng mục nội thất khung 12 tháng. Nên tách dòng dự toán xây hoàn thiện / gỗ / đèn để kiểm soát phát sinh trên mặt bằng nhỏ.

Bài liên quan

Thiết kế shop thời trang nữ tại Hà Nội

Thiết kế shop thời trang nữ tại Hà Nội

Thiết kế shop thời trang nữ tại Hà Nội: khác biệt mặt bằng phố cổ và shophouse, kèm bảng mật độ giá treo/kệ từ 25 công trình KenPlus (8 gắn HN).

2026-08-26
Shop thời trang nữ: trần mở hay trần thạch cao

Shop thời trang nữ: trần mở hay trần thạch cao

Chọn trần mở hay thạch cao cho shop nữ ảnh hưởng đèn ray, cảm giác cao và mật độ treo. Bài có bảng so sánh và mật độ giá treo theo từng phương án.

2026-08-26
7 sai lầm khi thiết kế shop thời trang nữ

7 sai lầm khi thiết kế shop thời trang nữ

Bảy sai lầm thiết kế shop thời trang nữ hay gặp — từ vùng đệm cửa tới cabin và mật độ treo — kèm sơ đồ luồng khách sáu giai đoạn từ 25 công trình KenPlus.

2026-08-26

Gửi mặt bằng,
nhận dự toán

Cho chúng tôi biết diện tích và mô hình kinh doanh. Trong 24 giờ bạn nhận được khoảng chi phí và hướng bố trí sơ bộ — không mất phí, không ràng buộc.

098 7577726Gọi trực tiếp
8:00 – 20:00
Thông tin chỉ dùng để liên hệ báo giá.
Zalo