Chi phí thiết kế quán cafe nhỏ 30m² bao nhiêu
Quán cafe 30m² tốn bao nhiêu tiền thiết kế? Bảng phí 150–350 nghìn/m², gợi ý số ghế và phạm vi bản vẽ cần có.

Phí thiết kế và thi công trong bài tham khảo báo giá công khai của các đơn vị thiết kế F&B — mỗi mặt bằng có mức giá riêng sau khảo sát. KenPlus nhận thiết kế và thi công cửa hàng; xem thêm KenDesign.
Theo các bảng giá công khai của đơn vị thiết kế café tại Việt Nam (5E Design, VAC Design, Anna Coffee, ATZ…), phí thiết kế nội thất quán dưới 50 m² thường nằm trong khung 150–350 nghìn đồng/m² tính trên diện tích sàn. Nhiều đơn vị cũng có gói trọn dưới 100 m² ở mức 15–20 triệu (phạm vi bản vẽ khác nhau). Ví dụ minh hoạ — phí thiết kế 30 m²: 30 × 150 nghìn = 4,5 triệu (mức thấp, layout cơ bản); 30 × 250 nghìn = 7,5 triệu (giữa khung); 30 × 350 nghìn = 10,5 triệu (hồ sơ chi tiết MEP, 2 phương án, 3D). Một số đơn vị Design & Build giảm 50–100% phí thiết kế khi ký thi công trọn gói — điều kiện tùy hợp đồng, không áp dụng đồng loạt.
30 m² — quy mô phổ biến của café mang đi + vài chỗ ngồi

30 m² là ki-ốt, góc shophouse hoặc slot TTTM nhỏ — mô hình takeaway + 4–8 ghế thường gặp ở Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh. Theo xu hướng thị trường F&B 2026 (báo cáo ngành DPS.Media, tham khảo), quán nhỏ tập trung trải nghiệm gọn, quầy bar rõ, ít chi tiết đo — phù hợp diện tích dưới 35 m². Bài hướng dẫn cho quy mô này.
Chủ nên chốt trước: take-away thuần hay có chỗ ngồi; có bếp nhỏ (sandwich, crepe) hay chỉ pha nước; mặt bằng shophouse hay slot mall — mỗi lựa chọn ảnh hưởng phạm vi bản vẽ và phí thiết kế.
Phí thiết kế gồm những gì — phạm vi bản vẽ

Khung 150–350 nghìn/m² trên thị trường thường bao gồm (tùy gói):
- Survey mặt bằng; phương án layout 1–2 phương án.
- Mặt bằng nội thất: quầy bar, kho, WC khách (nếu có), lối đi.
- Trải nghiệm 3D hoặc phối cảnh chính (tùy gói).
- Danh mục vật liệu chủ đạo (sàn, quầy, ốp tường).
- Sơ đồ điện nước cơ bản vị trí quầy, tủ mát, máy pha (chủ cung cấp spec máy).
Không gồm: phí thi công, thiết bị pha chế, thủ tục pháp lý, PCCC thẩm duyệt. VAC Design (tham khảo thị trường) ước phí thiết kế chiếm khoảng 5–10% tổng ngân sách mở quán — gợi ý phân bổ, không phải quy tắc cứng.
Bảng số chỗ ngồi theo diện tích — tham chiếu thiết kế F&B nhỏ

Bảng dưới lấy từ kinh nghiệm thiết kế F&B nhỏ và SERP layout kiosk/takeaway (Google, 2026). Diện tích ghế phụ thuộc quầy bar, kho, WC và lối thoát PCCC; quy tắc thô: 1,5–2,5 m² sàn/ghế nếu có bàn 2–4 người, cao hơn nếu lối đi hẹp.
| Diện tích sàn | Quầy bar (tham chiếu) | Chỗ ngồi gợi ý | Mô hình | Ghi chú thiết kế |
|---|---|---|---|---|
| 15–20 m² | 2,0–2,4 m | 0–2 | Kiosk / take-away thuần | Phổ biến mô hình specialty takeaway-first (SERP 2026) |
| 20–25 m² | 2,4–3,0 m | 0–4 | Take-away + 1 bàn window | Không WC khách; kho gộp dưới quầy |
| 30 m² (bài viết) | 3,0–3,6 m | 4–8 | Bar + 1–2 bàn nhỏ / ghế cao window | Lối đi ≥1,0 m; ưu tiên mang đi nếu chật |
| 35–45 m² | 3,6–4,2 m | 8–12 | Bar + mix bàn 2–4 người | Có thể WC nhân viên nhỏ; gần quy mô specialty 25–40 m² (Every Half–style, mô hình thị trường) |
| 50–60 m² | 4,2–5,0 m | 12–20 | Bar + khu ngồi rõ | Thiết kế tách kho; phù hợp full service nhỏ |
30 m² với 8 ghế là mức tối đa thường gặp nếu lối thoát và quầy bar đủ — ép 12 ghế dễ fail PCCC và trải nghiệm chật. Chủ nên chốt take-away vs ngồi lại trước khi ký phí thiết kế.
Chi phí thi công — tách khỏi phí thiết kế

Bài viết chỉ tập trung phí thiết kế. Thi công quán café 30 m² phụ thuộc hoàn thiện (quầy đá, sàn, điện nước, thông gió). Theo bảng giá tham khảo thị trường (Anna Coffee, ATZ):
- Quán dưới 50 m²: thi công trọn gói thường 3,5–5,5 triệu/m² (cơ bản → trung cấp).
- 30 m² × 3,5 triệu ≈ 105 triệu; × 5,5 triệu ≈ 165 triệu — ví dụ minh hoạ, chưa gồm máy pha, thiết bị, cọc thuê.
- Phân bổ ngân sách (VAC, tham khảo): ~60–70% thi công nội thất · 20–25% thiết bị · 5–10% thiết kế · ~5% dự phòng.
Ví dụ minh hoạ — chỉ phí thiết kế 30 m²:
- Gói cơ bản ~150 nghìn/m² → ~4,5 triệu
- Gói giữa khung ~250 nghìn/m² → ~7,5 triệu
- Gói chi tiết ~350 nghìn/m² → ~10,5 triệu
Yếu tố làm tăng phí thiết kế trên 30 m²

Mặt bằng hình thù lạ (góc chết, cột nhiều); yêu cầu nhiều phương án layout; hồ sơ MEP chi tiết (nước ngầm bar, grease trap nếu có bếp nhỏ); 3D nhiều góc; thiết kế đồ họa menu/branding trong cùng gói — có thể đẩy lên mức cao khung 350 nghìn/m². Mặt bằng vuông vức, take-away thuần, một phương án — có thể gần mức thấp 150 nghìn/m².
Hướng nhà thầu — bản vẽ thiết kế phải đủ để thi công

Phí thiết kế không chỉ là ảnh đẹp — nhà thầu cần: mặt bằng kích thước quầy, cao độ sàn bar, vị trí ổ cắm tủ mát/máy pha, lối thoát. Quán 30 m² phải thi công được trên hiện trạng thật, không phải concept gallery xa xỉ. Chủ gửi mặt bằng + catalog máy dự kiến để nhận báo giá thiết kế thực tế.
Phân bổ 30 m² theo từng khu vực — cho báo giá thi công

Phân bổ tham chiếu trên 30 m² café take-away + 4 ghế (tham khảo thị trường): quầy bar 8–10 m²; kho/backbar 3–4 m²; lối khách 6–8 m²; ghế window 4–6 m²; WC nhân viên (nếu có) 2–3 m²; còn lại clearance và cột. Thi công quầy module 3 m thường chiếm phần lớn chi phí nội thất — phí thiết kế 150–350 nghìn/m² chỉ cover bản vẽ, không cover quầy đá và máy pha.
Ví dụ minh hoạ tách ngân sách mở quán 30 m²: Thiết kế 4,5–10,5 triệu (minh hoạ) + thi công nội thất 105–165 triệu (tham khảo thị trường) + máy pha/tủ mát (hàng chục đến hàng trăm triệu tùy hãng) + cọc thuê, thủ tục. Tổng đầu tư ban đầu quán nhỏ thường 150–250 triệu nếu tính cả thiết bị (ATZ, tham khảo dưới 50 m²).
Điều hoà, thông gió máy pha — ghi chú trên bản vẽ thiết kế
Máy pha espresso tỏa nhiệt — quán 30 m² kín cần điều hoà và thông gió backbar trên bản vẽ thiết kế (phạm vi phí 150–350 nghìn/m² tùy gói). Không thiết kế → thi công xong nóng, máy quá tải. Đây là lý do gói thiết kế chi tiết (~350 nghìn/m²) cao hơn gói layout cơ bản (~150 nghìn/m²).
Shophouse vs TTTM slot 30 m² — khác nhau khi thiết kế
Shophouse: cửa kính mặt tiền, quầy song song cửa, biển hiệu UBND (chủ tự thủ tục). TTTM slot: giờ hoạt động, tiếng ống xả, PCCC nội bộ mall, không biển tùy ý — bản vẽ thiết kế phải tuân quy chuẩn ban quản lý. Mô hình chuỗi specialty (Every Half, Noveri — case thị trường, không khẳng định KenPlus thi công) thường chuẩn hoá module quầy 25–40 m²; quán độc lập 30 m² cần bản vẽ riêng theo hiện trạng.
Revision và số vòng chỉnh sửa — trao đổi khi ký thiết kế
Phí thiết kế thường gồm 1–2 vòng chỉnh layout (tùy hợp đồng). Thay đổi lớn (từ take-away sang 12 ghế) có thể tính phụ thu hoặc tái báo giá m² — nên chốt mô hình trước vòng 1. Ví dụ minh hoạ: 30 m² đã ký gói 7,5 triệu thiết kế mà đổi sang mô hình bếp nhỏ + 8 ghế → có thể cần bổ sung MEP trên bản vẽ.
Quy trình nhận báo giá thiết kế — checklist chủ đầu tư
- Gửi mặt bằng (CAD hoặc đo tay) + hình ảnh hiện trạng.
- Chốt mô hình: take-away / 4–8 chỗ / có bếp nhỏ không.
- Chọn phạm vi bản vẽ (layout, 3D, MEP cơ bản).
- So sánh báo giá trong khung thị trường 150–350 nghìn/m² — ví dụ minh hoạ 30 m²: 4,5–10,5 triệu.
- Trao đổi có miễn/giảm phí thiết kế khi ký thi công trọn gói hay không.
KenPlus nhận thiết kế thương mại và có trang hướng dẫn ngành café, báo giá thực tế trao đổi qua form liên hệ. Tham khảo khung báo giá thiết kế tại trang báo giá KenPlus — ghi rõ diện tích 30 m² và mô hình vận hành.
Checklist trước khi trả phí thiết kế
- Đã xác nhận mặt bằng kinh doanh F&B được phép (tự rà địa phương).
- Đã chốt take-away vs số ghế mục tiêu (bảng trên).
- Đã có danh sách máy pha/tủ mát dự kiến (kích thước).
- Số liệu mang tính tham khảo — báo giá chính thức sau khảo sát mặt bằng.
- Tách ngân sách thiết kế vs thi công vs thiết bị vs cọc thuê.
Deliverable thiết kế — chủ nên nhận được gì
Tối thiểu: mặt bằng kích thước (quầy, ghế, kho, lối thoát); cao độ quầy bar; vị trí ổ cắm máy/tủ mát; một phối cảnh hoặc elevation quầy. Gói cao thêm: MEP sơ bộ, danh mục vật liệu, bảng chỗ ngồi (như bài). Deliverable là bản vẽ khung cho mặt bằng của chủ — không mua bản sao quán khác.
PCCC và số ghế trên 30 m² — rà địa phương
Bảng chỗ ngồi trong bài là tham chiếu thiết kế — PCCC địa phương có thể giới hạn số người/lối thoát trên 30 m². Thiết kế 8 ghế trên giấy nhưng chỉ một cửa hẹp có thể bị yêu cầu giảm ghế — chủ tự rà cơ quan. Take-away thuần thường ít ràng buộc ghế hơn mô hình ngồi lại.
Thiết bị pha chế — không nằm trong phí thiết kế
Máy pha, grinder, tủ mát, POS — chủ mua riêng. Phí thiết kế chỉ chừa kích thước và điện — ví dụ minh hoạ: máy pha 60 cm rộng cần 65 cm kệ + clearance. Sai spec máy sau thiết kế → chỉnh quầy tốn phí. Gửi catalog máy dự kiến khi ký thiết kế 30 m².
Lỗi thường gặp khi ước phí thiết kế café
Nhầm phí thiết kế với tổng mở quán; kỳ vọng album café từ nhà thầu chưa có dự án café hoàn thành; không gửi mặt bằng chính xác → thiết kế lại tốn phí; đổi từ take-away sang full seat giữa chừng; so sánh với quán đã thi công nơi khác và đòi “giống y” trên 30 m² khác hình — phí thiết kế không mua bản sao quán khác, chỉ layout cho mặt bằng của chủ.
Tóm tắt phí thiết kế 30 m² — bảng ví dụ minh hoạ
| Gói (tham khảo thị trường) | Đ/m² | 30 m² (triệu đồng) | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Cơ bản | 150 nghìn | ~4,5 | Layout 1 phương án, mặt bằng |
| Giữa khung | 250 nghìn | ~7,5 | Layout + 3D chính + điện sơ bộ quầy |
| Chi tiết | 350 nghìn | ~10,5 | 2 phương án, MEP cơ bản, DMVT |
Bảng là ví dụ minh hoạ từ khảo sát báo giá công khai 2025–2026 — không báo giá cố định. Trao đổi báo giá thực tế qua trang báo giá sau khảo sát mặt bằng.
Trong cùng cụm nội dung, có thể đối chiếu thêm bài mẫu thiết kế quán cafe nhỏ đẹp, dễ thi công để hoàn thiện brief trước khảo sát.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí thiết kế quán cafe 30m² bao nhiêu?
Tham khảo thị trường 150–350 nghìn/m² → ví dụ minh hoạ 4,5–10,5 triệu cho 30 m². Không phải báo giá cố định; một số đơn vị giảm phí thiết kế khi ký thi công trọn gói theo thỏa thuận.
30 m² đặt được bao nhiêu ghế?
Thường 4–8 chỗ nếu có quầy bar 3–3,6 m và lối thoát đủ — xem bảng trong bài. Ép thêm ghế dễ chật và khó PCCC.
Phí thiết kế có gồm thi công không?
Không — thi công báo giá riêng. Tham khảo thị trường: thi công quán dưới 50 m² thường 3,5–5,5 triệu/m² (ví dụ minh hoạ).
30 m² có cần thuê thiết kế chuyên nghiệp không?
Quán dưới 50 m² vẫn nên có bản vẽ layout — tối ưu quầy bar, lối đi, điện máy pha trước khi thi công; sửa trên giấy rẻ hơn đập tường (ATZ, tham khảo thị trường).
Báo giá thiết kế ở đâu?
Trang báo giá KenPlus — gửi mặt bằng 30 m² và mô hình vận hành. KenPlus trao đổi phạm vi thực tế; bài viết không thay báo giá sau khảo sát.
Bài liên quan

Cách bố trí quán cafe nhỏ 50m² hợp lý
Cách bố trí quán cafe 50m²: quầy bar, ghế ngồi, kho và lối thoát — sơ đồ workflow quầy bar thực tế.

Quy trình thi công quán cafe nhỏ từ A đến Z
Quy trình thi công quán cafe nhỏ từ A đến Z: khảo sát, MEP, quầy bar và nghiệm thu trước khai trương.

Thiết kế quán cà phê sách tại Ninh Bình: mô hình 2 trong 1
Một trong những thay đổi rõ rệt nhất trong cách vận hành nhà sách những năm gần đây là xu hướng kết hợp thêm một góc cà phê nhỏ ngay trong không gian bán sách. Đây không còn là mô hình xa lạ ở các đô thị…
Gửi mặt bằng,
nhận dự toán
Cho chúng tôi biết diện tích và mô hình kinh doanh. Trong 24 giờ bạn nhận được khoảng chi phí và hướng bố trí sơ bộ — không mất phí, không ràng buộc.
8:00 – 20:00
