Mặt bằng shop mỹ phẩm cao cấp 40m² bố trí thế nào
Mặt bằng shop mỹ phẩm cao cấp 40m² bố trí thế nào kèm sơ đồ phân khu sản phẩm và neo từ 9 công trình KenPlus.

Mặt bằng shop mỹ phẩm cao cấp 40 m² là bước lên rõ so với ki-ốt 30m² — đủ tester tách một phần, wall bay hai phía hoặc chữ U ngắn, và kho behind counter 5–8m² — nhưng vẫn nhỏ hơn Whey Store 45m² / ~280 triệu (HN), hồ sơ nhỏ nhất trong 9 công trình shop mỹ phẩm KenPlus (diện tích 45–120 m², thi công 2,8–4,5 triệu/m²). Bài viết bố trí phân khu sản phẩm và luồng khách trên 40m² minh hoạ — không khẳng định KenPlus đã có CT 40m². Tham chiếu ngành tại trang thiết kế shop mỹ phẩm KenPlus.
Ví dụ minh hoạ từ 9 CT: Whey Store 45m² / ~280 triệu (~6,2 triệu/m², HN); CS Chùa Bộc 100m² / ~320 triệu (~3,2 triệu/m², HN); Mặt hoa da phấn 120m² / ~360 triệu (~3 triệu/m²). Template MAC, Laneige — không công bố diện tích riêng. 40m² gần Whey nhất — có thể học layout shop nhỏ thật, biết 40m² vẫn thiếu 5m² so với 45m² và không scale tuyến tính chi phí.
40m² thường là hình dạng mặt bằng nào

Typical 40m² cao cấp HN / TTTM:
- Shophouse: 4m × 10m — cửa kính + lối sâu, trần 3–3,5m.
- Ki-ốt góc mall: 5m × 8m — hai mặt kính, cần phân khu góc.
- Shophouse rộng: 5m × 8m một tầng — có thể chữ U ngắn.
Khảo sát chiều sâu thực — shop 4×10m khác 5×8m dù cùng 40m²: lối sâu dễ tối cuối nhà (Whey/CS Chùa Bộc pattern HN).
Nguyên tắc phân khu trước khi vẽ sơ đồ

- Luồng one-way — vào → trưng bày → tester → thu ngân → ra; tránh khách đối đầu.
- Tester là điểm dừng — không đặt cuối lối cụt không lối ra.
- Kho không chiếm mặt tiền — behind counter hoặc cuối sâu.
- Lock case premium gần entry hoặc tester — không cuối kho.
- SKU theo tầng — mắt 1,0–1,7m cho hero; chân tường backup và bulk.
Mặt hoa da phấn 120m² ~360 triệu — nhiều module; 40m² chọn 2–3 nhóm sản phẩm chính, không trưng full category như 120m².
Sơ đồ phân khu sản phẩm — mặt bằng 40m² dạng lối sâu 4×10m

Sơ đồ chữ mô tả (minh hoạ shophouse HN — cửa hướng đường, sâu vào trong):
[CỬA KÍNH + ENTRY 4m²]
|
v
[BRAND WALL trái 2m] [HERO LOCK CASE giữa] [ENTRY BAY phải 3m]
|
v
[WALL BAY TRÁI: skincare 8m²] ----aisle 1,2m---- [WALL BAY PHẢI: makeup 8m]
|
v
[ĐẢO MINI fragrance 4m²] (tùy chọn nếu còn clearance)
|
v
[QUẦY TESTER + THU NGÂN 10m²] | [KHO BEHIND 6m²]
|
v
[CỬA PHỤ / EXIT sâu 2m²]
Tổng phân khu (minh hoạ): entry 4 + bay trái 8 + bay phải 8 + đảo 4 + quầy 10 + kho 6 = 40m². Bỏ đảo nếu aisle <1,1m — ưu tiên tester rộng hơn đảo.
Bảng phân khu sản phẩm theo nhóm — 40m² cao cấp

| Phân khu | Diện tích minh hoạ | Nhóm sản phẩm | Fixture | Chiều cao trưng | Tham chiếu 9 CT |
|---|---|---|---|---|---|
| Entry / hero | 4–5 m² | SKU campaign, set quà | Lock case 1, pedestal | 1,0–1,4 m | MAC template hero — không số m² |
| Bay trái — skincare | 7–9 m² tường | Serum, kem, mask | Kệ mở 4 tier + 1 case | 0,9–1,6 m | Laneige / CS Chùa Bộc tester flow |
| Bay phải — makeup | 7–9 m² tường | Cushion, son, mắt | Kệ + hook SKU nhỏ | 1,1–1,7 m | Mặt hoa da phấn — thu nhỏ module |
| Đảo mini (opt.) | 3–4 m² | Nước hoa, travel size | Đảo 0,6×1,2m | 1,0 m | Bỏ nếu thiếu aisle |
| Tester bar | 8–10 m² | Swatch, thử kem | Quầy L 2,4–2,8m, mica | 0,9 m mặt quầy | Whey 45m² — tester cốt lõi |
| Thu ngân | Gộp tester | POS, bagging | Cùng quầy | — | Shop nhỏ — tiết m² |
| Kho behind | 5–7 m² | Backup, hàng mới | Kệ metal + cửa | Floor–2m | CS 100m² kho lớn hơn |
40m² không bắt buộc đủ 7 hàng bảng — có thể gộp skincare+makeup một wall U nếu mặt bằng 5×8m rộng. KenPlus 9 CT, không CT 40m² — bảng là khung brief.
Biến thể mặt bằng góc 5×8m — phân khu chữ L

Ki-ốt góc — hai mặt kính:
- Cạnh A (5m): Entry + hero case + bay skincare.
- Cạnh B (8m): Bay makeup + quầy tester góc.
- Góc trong: Kho 5–6m² — không trưng hàng.
- Aisle: 1,3–1,5m giữa quầy và bay đối diện.
Ví dụ minh hoạ — Whey Store 45m² / ~280 triệu: Shop nhỏ HN — so sánh khi khảo sát: nếu Whey gần 40m² logic, 40m² brief có thể tham chiếu ảnh thật; vẫn thiếu 5m² cho kho và đảo.
Luồng khách và thời gian lưu trú 40m²

Khách cao cấp ở shop 10–20 phút nếu có tester:
- 0–30 giây entry: Hero case + brand — quyết định bước vào sâu.
- 1–4 phút bay: Dọc wall skincare/makeup — một chiều.
- 5–15 phút tester: Conversion chính — quầy rộng 2,4m+.
- 1–2 phút thu ngân: Cùng quầy — không quay lại đầu shop.
CS Chùa Bộc 100m² ~320 triệu — one-way rõ trên shophouse sâu; 40m² áp cùng logic, rút ngắn mét bay.
Tester và thu ngân — phân khu chi tiết 10m²

Trên 40m², tester có thể chiếm ~25% diện tích — đúng vì ROI:
- Quầy L: cạnh dài 2,4–2,8m tester; cạnh ngắn 0,6–0,8m POS.
- Mica tester 10mm, CRI95 đèn task 4500K — bảng ánh sáng riêng không lặp ở đây.
- Gương: 1 tấm lớn hoặc gương tường behind — không che bay đối diện.
- Chậu rửa mini (nếu skincare thử) — GFCI, sàn chống trơn.
- Kho cửa sau quầy — 5–7m², cao 2,4m kệ.
Ví dụ minh hoạ — CS Chùa Bộc 100m² / ~320 triệu: Tester và kho tách rõ hơn; 40m² gộp behind counter. Ví dụ minh hoạ — Mặt hoa da phấn 120m² / ~360 triệu: Module lớn — học chất lượng fixture, không mét kệ.
Phân tier sản phẩm theo chiều cao mắt
- Tầng mắt (1,1–1,6m): Hero SKU, margin cao — skincare core, cushion flagship.
- Tầng tay (0,9–1,1m và 1,6–1,8m): Volume, upsell cùng brand.
- Chân tường (<0,5m): Backup, hộp lớn — hoặc bỏ nếu shop cao cấp tối giản.
- Trên 1,8m: Brand signage, không SKU nhỏ khó với.
40m² ~60–90 SKU mặt (minh hoạ) — ít hơn 120m² nhưng nhiều hơn 30m²; xoay campaign không đụng fixture.
Lock case và an ninh phân khu
- 1–2 lock case — entry hero + 1 cạnh tester (SKU đắt).
- Camera nhìn case và quầy — không che gương tester.
- Aisle rộng ≥1,2m trước case — tránh va chạm.
MAC template — case đen kính; Laneige — case sáng. KenPlus không số m² template — áp vị trí entry/tester.
HVAC, kính và phân khu nhiệt
40m² shophouse HN:
- AC 2–2,5 HP — tải kính + 8–12 khách giờ cao điểm tester.
- Phim cản nhiệt — SKU gần cửa không phai; lock case không nắng trực diện.
- Đèn bay tách circuit tester — chỉnh sáng tester không tối cả bay.
Ví dụ minh hoạ — Whey Store 45m² / ~280 triệu: MEP chiếm tỷ trọng lớn shop nhỏ — 40m² tương tự, không giảm nửa so với 45m².
Chi phí thi công minh hoạ 40m²
Khung 2,8–4,5 triệu/m² trên 9 CT; shop nhỏ đ/m² cao:
- 40 × 2,8 triệu ≈ 112 triệu — thường thiếu tester premium.
- 40 × 4,5 triệu ≈ 180 triệu — cao cấp compact.
- Logic Whey ~6,2 triệu/m²: 40 × 6,2 ≈ 248 triệu — gần Whey 45m² ~280 triệu (minh hoạ).
Ví dụ minh hoạ — Whey Store 45m² / ~280 triệu: Chênh 5m² nhưng phí cố định tester/POS gần nhau — 40m² có thể ~240–270 triệu nếu cùng mức hoàn thiện, không phải báo giá. CS 100m² ~320 triệu chỉ ~3,2 triệu/m² — shop lớn chia fixed cost tốt hơn.
PCCC và mall — ảnh hưởng phân khu
- Ki-ốt — kho behind không chặn lối thoát chung mall.
- Shophouse — cửa phụ cuối sâu cho kho và thoát hiểm.
- Kệ cao ≤2,4m nếu quy định TTTM — không stack tới trần ở aisle.
Lỗi phân khu 40m² hay gặp
- Đảo giữa shop + quầy — aisle <1m, tắc 2 khách.
- Kho chiếm 12m² — còn 28m² không đủ tester + bay.
- Skincare và makeup xen kẽ một kệ — khách không tìm được nhóm.
- Tester cuối lối cụt — khách không lùi ra thu ngân.
- Copy sơ đồ 100m² — thiếu m², phát sinh tháo dỡ giữa thi công.
Checklist bàn giao phân khu sau thi công
- Đo thông thủy từng zone — khớp bảng phân khu đã ký.
- Aisle ≥1,2m tại điểm hẹp nhất — ảnh + số đo.
- Tester CRI95 — swatch so ngoài trời (minh hoạ).
- Lock case đèn trong case — không reflection trần.
- Kho cửa sau — không lộ từ entry.
- Biển phân khu nhóm (skincare/makeup) — tối giản, không che SKU.
So sánh 40m² với Whey 45m² và Mặt hoa 120m²
| Tiêu chí | 40m² minh hoạ | Whey 45m² / ~280tr | Mặt hoa 120m² / ~360tr |
|---|---|---|---|
| Wall bay U đủ | Chữ U ngắn hoặc hai wall | Hai wall + tester | Multi module |
| Đảo fragrance | Tùy chọn 3–4m² | Có thể có | Thường có |
| Kho riêng aisle | Behind counter | Behind / cuối | Kho zone riêng |
| Đ/m² minh hoạ | 4,5–6,2 triệu | ~6,2 triệu | ~3 triệu |
Kết luận
Phân khu theo thương hiệu — MAC, Laneige và multi-brand 40m²
40m² thường một brand chính hoặc 2 brand cùng chủ — phân khu sản phẩm theo logic brand:
- Mono-brand (MAC template): Entry đen-trắng, hero case giữa, bay một wall makeup + wall skincare phụ; tester bar đen, spotlight case.
- K-beauty (Laneige template): Palette pastel, bay mask/serum một wall dài, cushion và skincare tester; không công bố m² riêng — áp craft.
- Multi-brand 40m²: Chia wall trái/phải theo brand, không trộn tier; lock case mỗi brand 1 unit entry.
9 CT KenPlus — template không số m²; Whey 45m² TPCN gần 40m² nhất về quy mô.
Ánh sáng theo phân khu 40m² — bổ sung sơ đồ
Phân khu sản phẩm gắn circuit đèn riêng:
| Phân khu | Circuit | CCT | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Entry hero | 1 | 3500–4000K | Dim 50% sau giờ — tiết điện mặt tiền |
| Bay skincare | 2 | 4000K CRI90 | Track spot từng nhóm mask/serum |
| Bay makeup | 3 | 4000K CRI90 | Lock case LED trong case |
| Tester | 4 | 4500K CRI95 | Không gom circuit bay |
| Kho | 5 | 4000K | Tắt khi đóng cửa |
Mặt hoa da phấn 120m² ~360 triệu — nhiều circuit; 40m² tối thiểu 4–5 mạch như bảng.
Phân khu theo mùa — không đụng fixture 40m²
- Hero entry đổi mỗi campaign — cùng lock case, đổi decors và SKU.
- Bay tier 2 (tay/mắt) — xoay seasonal; tier 1 giữ core brand.
- Tester — 6–10 SKU thử luân phiên; không trưng 30 lọ cùng lúc trên 40m².
Ví dụ minh hoạ — Mặt hoa da phấn 120m² / ~360 triệu: Module lớn xoay campaign — 40m² chỉ 1–2 module entry + 1 wall.
Nhân sự và vận hành phân khu 40m²
Layout phải phục vụ 2–3 nhân viên giờ cao điểm:
- 1 người tester — đứng trong zone tester, không che bay.
- 1 người thu ngân — cùng quầy, POS không lộ từ entry.
- Luồng nhập hàng — cửa kho sau quầy; không kéo carton qua khách.
CS Chùa Bộc 100m² ~320 triệu — vận hành shophouse sâu; 40m² một trục, nhân sự đứng gần nhau hơn.
Sơ đồ phân khu thay thế — mặt bằng 5×8m rộng
[CỬA 5m] +----------+----------+ | ENTRY | HERO | | 4m² | CASE 3m² | +----------+----------+ | SKINCARE WALL 8m² | MAKEUP WALL 8m² | (trái) | (phải) +----------+----------+ | AISLE 1,3m | +----------+----------+ | TESTER+POS 10m² | KHO 7m² +----------+----------+
Biến thể này bỏ đảo — phù hợp 40m² rộng hơn sâu. Whey 45m² có thể gần layout này hơn lối sâu 4×10m — khảo sát thực tế quyết định.
Phân khu giá và tier SKU trên 40m²
| Tier | Vị trí phân khu | Loại SKU | Mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Hero | Entry lock case | Set quà, limited | Traffic từ cửa |
| Core | Tầng mắt bay | Serum, cushion flagship | Doanh thu chính |
| Volume | Tầng tay / chân | Son, mask pack | Upsell |
| Tester | Quầy | 6–10 SKU thử | Conversion |
Ví dụ minh hoạ — Mặt hoa da phấn 120m² / ~360 triệu: Nhiều tier trên nhiều module — 40m² gom tier vào 2 wall + tester.
Thi công và nghiệm thu phân khu 40m²
Phân khu trên giấy phải đo lại sau thi công:
- Đo thông thủy từng zone — entry, bay trái, bay phải, tester, kho; lệch >5% so với bản vẽ → ghi nhận.
- Aisle hẹp nhất — thước tại điểm có quầy + khách đứng; ≥1,2m.
- Tester CRI95 — swatch son và kem so với mẫu ngoài trời.
- Lock case — đèn trong case, không reflection trần.
- Walk-through — 3 khách + 1 nhân viên không va nhau.
Ví dụ minh hoạ — Whey Store 45m² / ~280 triệu: Nghiệm thu shop nhỏ — 40m² cùng checklist thu nhỏ. Ví dụ minh hoạ — CS Chùa Bộc 100m² / ~320 triệu: Luồng one-way đo bằng walk-through trước khai trương.
Tóm tắt cho chủ đầu tư
Mặt bằng shop mỹ phẩm cao cấp 40m²: phân khu entry–bay skincare/makeup–tester+thu ngân–kho behind, luồng one-way, bảng và sơ đồ trên làm khung brief. KenPlus 9 CT mỹ phẩm, nhỏ nhất Whey 45m² — 40m² là minh hoạ, không thay hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
KenPlus có công trình shop mỹ phẩm 40m² không?
Không công bố riêng — nhỏ nhất Whey Store 45m² / ~280 triệu. Bài dùng 40m² làm khung phân khu.
40m² nên có mấy phân khu sản phẩm?
Khung 2 nhóm chính (skincare + makeup) + entry hero + tester — bảng phân khu; có thể gộp wall U nếu mặt bằng rộng.
Có nên đặt đảo giữa shop không?
Chỉ nếu aisle còn ≥1,2m sau đảo — 40m² thường bỏ đảo, mở rộng tester.
Chi phí 40m² gần Whey 45m² không?
Ví dụ minh hoạ — phí cố định gần Whey ~280 triệu; 40m² có thể ~240–270 triệu cùng mức hoàn thiện, không chia 40/45 tuyến tính. Không phải báo giá.
MAC/Laneige layout áp thế nào?
Template trong 9 CT — không số m² riêng; áp hero case và tester pattern vào phân khu 40m².
Tham chiếu CS Chùa Bộc 100m²?
Ví dụ minh hoạ ~320 triệu — shophouse HN, one-way; thu nhỏ kho và bay, không copy đủ module 100m².
Bài liên quan

Ý tưởng thiết kế shop mỹ phẩm cao cấp 30m²
Ý tưởng thiết kế shop mỹ phẩm cao cấp 30m² kèm bảng nhiệt độ màu chiếu sáng và neo từ 9 công trình mỹ phẩm KenPlus.

Shop mỹ phẩm Hàn Quốc: trần mở hay trần thạch cao
Shop mỹ phẩm Hàn Quốc nên chọn trần mở hay trần thạch cao — so sánh ánh sáng, chi phí và bảng kích thước quầy/kệ từ 9 CT KenPlus.

7 sai lầm khi thiết kế shop mỹ phẩm Hàn Quốc
7 sai lầm khi thiết kế shop mỹ phẩm Hàn Quốc kèm bảng kích thước quầy/kệ và neo từ 9 công trình mỹ phẩm KenPlus.
Gửi mặt bằng,
nhận dự toán
Cho chúng tôi biết diện tích và mô hình kinh doanh. Trong 24 giờ bạn nhận được khoảng chi phí và hướng bố trí sơ bộ — không mất phí, không ràng buộc.
8:00 – 20:00
