Thiết kế & thi công trọn gói · nhận việc trên toàn quốc
KenPlus InteriorNhận dự toán
Trang chủKiến thứcNhà hàngMẫu thiết kế nhà hàng Việt đẹp, dễ thi công

Mẫu thiết kế nhà hàng Việt đẹp, dễ thi công

Mẫu thiết kế nhà hàng Việt đẹp, dễ thi công kèm bảng công suất thiết bị — tham chiếu 1 công trình nhà hàng KenPlus.

Mẫu thiết kế nhà hàng Việt đẹp, dễ thi công

Mẫu thiết kế nhà hàng Việt đẹp và dễ thi công không phải là “copy Pinterest” rồi đặt gia công CNC phức tạp — mà là chọn vật liệu có sẵn trên thị trường Việt Nam, chia khu chức năng rõ, và tránh đòi hỏi thợ xưởng làm chi tiết một-off không lặp lại được. KenPlus hiện có đúng 1 công trình nhà hàng trong hồ sơ đã bàn giao: nhà hàng lẩu nấm 2 — 170m² / ~1.500 triệu (trọn gói). Mọi mẫu 80m² trong bài là khung thiết kế minh hoạ cho nhà hàng Việt quy mô vừa, dễ thi công — không phải thêm công trình KenPlus. Đơn giá thi công nhà hàng thường 4–8 triệu đồng/m² tùy bếp và hoàn thiện; phí thiết kế 180–350 nghìn đồng/m².

Ví dụ minh hoạ duy nhất từ hồ sơ thật: lẩu nấm 2 — 170m² / ~1.500 triệu (~8,8 triệu/m² trọn gói) cho thấy nhà hàng lẩu cần diện tích sảnh lớn, bếp nóng, hệ thống hút mùi và sàn chịu ẩm — quy mô lớn hơn nhiều so với nhà hàng cơm 80m². Khi áp mẫu 80m², chủ đầu tư nên giảm số bàn, giữ bếp đóng gọn và ưu tiên vật liệu module thay vì suy đ/m² tuyến tính từ 170m².

Vì sao KenPlus chỉ neo 1 công trình nhà hàng

Vì sao KenPlus chỉ neo 1 công trình nhà hàng — Mẫu thiết kế nhà hàng Việt đẹp, dễ thi công

Nhóm nhà hàng trong database KenPlus hiện có 1 CT — lẩu nấm 2. Café, trà sữa và phòng khám đều 0 công trình. Bài viết không bịa thêm case study nhà hàng; mẫu 80m² dưới đây là pattern thiết kế KenPlus hay dùng khi tư vấn F&B quy mô nhỏ–vừa, tham chiếu tỷ lệ 50:30:20 (sảnh : bếp : nội bộ) đã áp trên lẩu nấm 2 và chuẩn ngành.

Trang ngành và ảnh công trình lẩu nấm 2 xem tại thiết kế nhà hàng KenPlus — đối chiếu trước khi chọn mẫu 80m² hay mở rộng lên quy mô lẩu.

Bếp mở hay bếp đóng — nhà hàng Việt dễ thi công chọn thế nào

Bếp mở hay bếp đóng — nhà hàng Việt dễ thi công chọn thế nào — Mẫu thiết kế nhà hàng Việt đẹp, dễ thi công

Bếp mở (open kitchen) cho khách thấy đầu bếp, tăng niềm tin vệ sinh — phù hợp bún, phở, cơm rang, món xào nhanh. Ưu: marketing trực quan, không cần vách kính đắt. Nhược: mùi, tiếng ồn, dầu bám vách sảnh nếu hút yếu; PCCC và cơ quan quản lý ATTP có thể yêu cầu vách chắn một phần.

Bếp đóng tách hẳn khói–mùi–tiếng ồn — bắt buộc với lẩu, nướng, chiên sâu. Lẩu nấm 2 (170m²) thuộc nhóm bếp đóng + hút mạnh: sảnh rộng nhưng bếp không “show” ra giữa phòng. Nhà hàng Việt 80m² dễ thi công thường chọn bán mở: quầy phục vụ + cửa sổ pass-through, bếp nóng phía sau vách gạch/glass một phần — vừa thấy hoạt động vừa kiểm soát mùi.

  • 80m² cơm–bún: bếp mở hoặc bán mở, chiều sâu bếp 3–4m, pass 1,2–1,5m.
  • 80m² lẩu–nướng: bếp đóng, cửa kính cường lực hoặc gạch trát, hood công nghiệp — không copy open kitchen quán cơm.
  • 170m² lẩu (lẩu nấm 2): bếp ~30% diện tích, sảnh ~50%, WC–kho–staff ~20%.

Phong cách Việt — gỗ, gạch, tre — mua được ở đâu

Phong cách Việt — gỗ, gạch, tre — mua được ở đâu — Mẫu thiết kế nhà hàng Việt đẹp, dễ thi công

Phong cách Việt hiện đại không cần đồ cổ đắt: kết hợp gỗ (lam gỗ, ván ốp tường, khung cửa), gạch (gạch men, gạch bông, gạch ống), tre–nứa (ốp trần, vách trang trí, đèn lồng). Cả ba loại có nguồn tại chợ vật liệu HN, TP.HCM, Đà Nẵng và xưởng gia công địa phương — tránh spec “import only” làm chậm thi công 4–8 tuần.

Gỗ: MDF phủ melamine vân gỗ sồi, óc chó cho quầy và vách — giá ổn, thợ quen. Gỗ tự nhiên (ca su, tràm) cho lam mặt tiền; cần sơn PU chống ẩm ở khu gần bếp. Lẩu nấm 2 dùng tông gỗ ấm kết hợp ánh sáng vàng — không phải gỗ lim nguyên khối khó tìm.

Gạch: Gạch men 60×60 hoặc 80×80 sàn sảnh — chống trơn R10/R11; gạch bông 20×20 accent tường WC hoặc vách quầy. Gạch ống trắng ốp bếp pass-through — dễ lau, bám ít dầu hơn sơn thường.

Tre: Tấm tre ép ốp trần hoặc vách feature; đèn mây tre treo thấp trên bàn — không che tầm nhìn bếp. Tre ngoài trời cần xử lý chống mối; trong nhà điều hoà ổn định thì bền.

Zoning nhà hàng Việt 80m² — mẫu dễ thi công

Trên 80m² (ví dụ minh hoạ, không phải CT KenPlus), KenPlus thường chia:

  • Entry + chờ (8–12m²): quầy lễ tân nhỏ hoặc standee menu; không chặn lối vào bếp.
  • Sảnh ăn (45–50m²): bàn 4–6 chỗ x 8–10 bàn; lối đi giữa hàng ≥1,2m; gần cửa sổ ưu tiên bàn view.
  • Bếp + pass (22–26m²): bếp nóng một dải, bếp lạnh một góc, rửa tách bát sát thoát sàn.
  • WC + kho (8–12m²): WC khách tách WC staff; kho khô không lẫn hóa chất tẩy với gia vị.

So với lẩu nấm 2 (170m²): sảnh có thể 85m²+, bếp ~50m²+, nhiều phòng VIP hoặc khu đặt bàn lớn — mẫu 80m² bỏ VIP, gom bàn vuông 4 chỗ. Luồng khách: cửa → host (nếu có) → sảnh → WC — không đi xuyên bếp.

Tránh over-custom millwork — nguyên tắc “lặp được”

Thiết kế đẹp nhưng thi công khó thường do: đảo bếp cong một-off, trần gỗ CNC hình học phức tạp, tủ kính uốn cong, đèn âm tường không có module thay thế. Nhà hàng Việt dễ thi công nên:

  • Dùng quầy thẳng L hoặc U, mặt đá/granite cắt vuông.
  • Trần: thạch cao thả + đèn downlight hoặc lam gỗ thẳng, không vòm phức tạp.
  • Ghế bàn: mua sẵn series nhựa giả mây, gỗ sơn — không đóng 100 ghế custom.
  • Vách feature: một bức tường gạch bông + tranh/đèn — không ốp cả 4 vách gỗ khác nhau.

Lẩu nấm 2 đầu tư cao hơn 80m² nhưng vẫn dùng module lặp (bàn, ghế, đèn) — bài học: đẹp nhờ tỷ lệ và ánh sáng, không nhờ CNC vô hạn.

Bảng công suất thiết bị bếp — tham chiếu điện MEP

Bảng dưới là khung KenPlus dùng khi lên hồ sơ điện bếp nhà hàng Việt — công suất danh định (W), không thay thiết kế do kỹ sư/tòa nhà duyệt. Tổng tải cần hệ số simultaneity (không bật 100% mọi thiết bị cùng lúc).

Thiết bị bếp Công suất danh định (W) Số lượng tham khảo 80m² Số lượng tham khảo 170m² (lẩu) Ghi chú lắp đặt
Bếp công nghiệp (họng gas / điện) 12.000–24.000 / họng 2–4 họng 4–8 họng Tách mạch; hood hút gắn trên bếp nóng
Lò chiên / fryer 6.000–12.000 0–1 1–2 Ở xa khu rửa; sàn chống trơn dầu
Nồi lẩu điện / bếp từ lẩu 3.000–5.000 / bàn (bếp từ) 0 (nếu không lẩu tại bàn) 8–15 bàn × bếp từ Mạch riêng từng cụm bàn lẩu; aptomat chống giật
Tủ lạnh công nghiệp 400–800 1–2 2–4 Thông gió sau tủ; không kẹt tường
Tủ đông / mát display 500–1.500 0–1 1–2 Line riêng; ổ cắm cố định
Máy rửa bát công nghiệp 3.000–6.000 0–1 (nhỏ) 1 Cần nguồn nước nóng + thoát nhanh
Hood hút mùi + quạt 1.500–4.000 1 bộ 2+ bộ (bếp + nướng nếu có) Ống thoát ra mái hoặc tường; không xả vào sảnh
Máy xay, mixer, các thiết bị phụ 300–1.500 2–4 ổ cắm dự phòng 4–8 ổ Quy hoạch ổ cắm chống nước IP44 khu rửa

Trên nhà hàng 80m² cơm–bún, tổng công suất danh định thường 40–70 kW nhưng tính tải thực ~50–60% simultaneity. Lẩu nấm 2 (170m²) cộng thêm tải bếp từ tại bàn — cần bảng phụ tải riêng và tăng cáp aptomat; đây là lý do đ/m² cao hơn mẫu 80m² minh hoạ.

Mẫu 1: Quán cơm–bún phong cách xưa (80m² minh hoạ)

Concept: gạch men sàn xám, vách gạch bông xanh–trắng một dải, lam gỗ trần, đèn thả mây tre thấp trên bàn. Bếp bán mở với gạch ống trắng; pass-through giao món. Ghế gỗ sơn đen, bàn gỗ vuông 70×70. Dễ thi công vì 90% vật liệu chợ điện–vật liệu; thời gian thi công nội thất 4–6 tuần sau thô.

Ví dụ minh hoạ chi phí: 80m² × 4–6 triệu/m² ≈ 320–480 triệu trọn gói nội thất + hoàn thiện (chưa gồm thiết bị bếp công nghiệp). So với lẩu nấm 2 ~8,8 triệu/m² — nhà hàng lẩu đắt hơn do bếp, hút, bếp từ bàn.

Mẫu 2: Nhà hàng gia đình — gỗ ấm, sân vườn mini (80m² minh hoạ)

Concept: tông gỗ sáng, tường trắng kem, một vách tre ép; cây xanh trong chậu lớn (không che lối thoát). Bếp đóng, cửa kính nhìn bếp; sảnh ghế sofa mây góc chờ. Phù hợp cơm nhà, lẩu nhỏ 4–6 bàn — không nhồi 20 bàn như lẩu nấm 2.

Mẫu 3: Bún–phở open kitchen có kiểm soát (80m² minh hoạ)

Concept: quầy phục vụ dài 4–5m làm ranh giới; khách thấy nồi nước dùng, không thấy khu rửa bát bẩn. Hood hút trên bếp nấu nước dùng; sàn gạch chống trơn toàn sảnh. Đèn 4000K sảnh, 3500K khu ăn — ấm nhưng vẫn sạch.

Ánh sáng và thông gió — dễ bảo trì

Nhà hàng Việt dễ thi công dùng đèn LED downlight + vài đèn treo feature — không âm trần phức tạp khó sửa. Sảnh 300–500 lux; bếp 500–750 lux. Quạt hút WC và bếp bắt buộc; điều hoà công suất theo số ghế (rule-of-thumb ~600–800 BTU/ghế sảnh, cần khảo sát thực tế).

Lẩu nấm 2 với sảnh lớn cần nhiều cụm điều hoà và hút mùi mạnh — không copy spec điều hoà từ quán 80m².

Checklist nghiệm thu nhà hàng Việt dễ thi công

  • Sàn chống trơn sảnh và khu gần bếp; thoát nước sàn bếp đúng gradient.
  • Hood chạy thử 30 phút — không mùi lan sảnh.
  • Ổ cắm bếp đủ bảng công suất; nhãn mạch rõ.
  • Vách gạch/gỗ gần bếp có keo chống ẩm; không MDF thường sát nồi chiên.
  • Lối thoát hiểm và PCCC theo quy định địa phương — thiết kế nội thất không thay thiết kế PCCC.

Thiết bị bếp và MEP — dễ thi công khi gom một dải

Nhà hàng Việt dễ thi công thường bố trí bếp theo một dải thẳng: rửa → sơ chế → nấu → pass — thay vì đảo bếp giữa sảnh khó đi ống thoát và hút mùi. Trên mẫu 80m² minh hoạ, dải bếp dài 4–6m đủ cho quán cơm–bún; lẩu nấm 2 (170m² thật) cần dải dài hơn và thêm khu chế biến nấm–lẩu tách khỏi khu chiên nếu có.

Ống thoát sàn bếp phải có gradient ≥2% về hố ga; không đặt tủ dưới sàn che cống. Hút mùi: hood công nghiệp công suất khớp bảng thiết bị — hood nhỏ trên bếp 4 họng gas là sai lầm hay gặp trên nhà hàng Việt tự thiết kế. Ống thoát ra mái hoặc tường theo quy định PCCC địa phương; không xả hơi dầu thẳng vào sảnh “cho nhanh”.

Điện bếp: tách mạch từng cụm (bếp gas/điện, tủ lạnh, máy rửa, hood) — xem bảng công suất. Aptomat chống giật khu rửa và sàn ướt. Trên lẩu nấm 2, bếp từ tại bàn là tải riêng — không gom chung một aptomat 32A cho cả bếp và 8 bàn lẩu.

WC và khu vệ sinh — vật liệu chống ẩm, dễ tìm

WC khách nhà hàng Việt 80m² minh hoạ: 4–6m², gạch chống trơn, lavabo đặt ngoài WC (nếu diện tích cho phép) để tăng throughput cao điểm. Gạch men trắng–xám, vách gạch bông một dải — vật liệu chợ điện. Quạt hút bắt buộc; ánh sáng 4000K đủ nhìn, không cần CRI cao như quầy mỹ phẩm.

Staff WC và locker tách khách — 20% diện tích nội bộ trên lẩu nấm 2 bao gồm khu nhân viên; nhà hàng 80m² vẫn cần ít nhất toilet staff và tủ đồng phục 2–3m².

PCCC và lối thoát — không hy sinh vì “đẹp”

Thiết kế nội thất không thay thiết kế PCCC. Nhà hàng Việt dễ thi công vẫn phải: lối thoát rộng, cửa sơn chống cháy đúng quy cách (theo tòa nhà), bình chữa cháy và đèn exit theo quy định. Vách gỗ trang trí không được chặn lối thoát; rèm tre không che biển exit. KenPlus trên lẩu nấm 2 (170m²) tuân layout đã duyệt — mẫu 80m² minh hoạ phải khảo sát tòa nhà trước khi chốt số bàn.

Quy trình KenPlus — từ mẫu 80m² tới thi công

  1. Khảo sát mặt bằng, concept phong cách Việt (gỗ–gạch–tre).
  2. Chốt open/closed kitchen và bảng công suất thiết bị.
  3. Layout 50:30:20 hoặc điều chỉnh theo mô hình (lẩu cần sảnh lớn hơn 50%).
  4. Shopdrawing MEP bếp; tránh over-custom millwork.
  5. Thi công 6–10 tuần (80m² minh hoạ) tùy phạm vi bếp.

Chủ đầu tư có thể tham chiếu ảnh lẩu nấm 2 — 170m² / ~1.500 triệu là CT duy nhất — không kỳ vọng thêm case study nhà hàng khác trong hồ sơ KenPlus hiện tại.

Khung chi phí — phân biệt 80m² minh hoạ và 170m² thật

Thi công nhà hàng: 4–8 triệu/m² (rộng hơn retail vì bếp). Thiết kế: 180–350 nghìn/m².

Ví dụ minh hoạ — 80m² × 4–6 triệu/m²: 320–480 triệu hoàn thiện + nội thất (thiết bị bếp tách dòng).

Ví dụ minh hoạ — lẩu nấm 2 (CT thật) 170m² / ~1.500 triệu: ~8,8 triệu/m² trọn gói — gồm quy mô sảnh lẩu, bếp nóng, bếp từ bàn, hoàn thiện cao hơn quán cơm 80m².

Câu hỏi thường gặp

KenPlus có bao nhiêu công trình nhà hàng?

Đúng 1 công trình: lẩu nấm 2 — 170m² / ~1.500 triệu. Mẫu 80m² trong bài là khung minh hoạ, không phải thêm CT trong hồ sơ.

Nhà hàng Việt 80m² nên bếp mở hay đóng?

Cơm–bún–phở: bếp mở hoặc bán mở nếu hood đủ. Lẩu–nướng: bếp đóng — tham chiếu lẩu nấm 2 (170m²) tách bếp khỏi sảnh.

Vật liệu gỗ, gạch, tre có dễ mua tại Việt Nam không?

Có — melamine vân gỗ, gạch men/bông, tre ép và đèn mây tre phổ biến. Tránh spec import-only để rút ngắn thi công.

Bảng công suất thiết bị dùng để làm gì?

Lên hồ sơ điện MEP: aptomat, cáp, số mạch bếp từ, hood — cần kỹ sư/tòa nhà duyệt trước thi công.

Tránh over-custom nghĩa là gì?

Ưu tiên quầy thẳng, lam gỗ thẳng, ghế mua sẵn, một vách feature — không CNC cong phức tạp khó sửa và đắt.

Chi phí thiết kế nhà hàng Việt bao nhiêu?

Phí thiết kế 180–350 nghìn/m². Thi công 4–8 triệu/m². Ví dụ minh hoạ: 80m² ~320–480 triệu; lẩu nấm 2 thật 170m² ~1.500 triệu.

Bài liên quan

Chi phí thiết kế nhà hàng Việt 80m² bao nhiêu

Chi phí thiết kế nhà hàng Việt 80m² bao nhiêu

Chi phí thiết kế nhà hàng Việt 80m² bao nhiêu — khung phí và bảng công suất thiết bị, nói rõ KenPlus có 1 công trình nhà hàng.

2026-08-28
Kinh nghiệm thiết kế nhà hàng tiệc gia đình tại Ninh Bình

Kinh nghiệm thiết kế nhà hàng tiệc gia đình tại Ninh Bình

Bên cạnh nhóm nhà hàng đặc sản đón khách du lịch tập trung ở khu vực Tràng An, Tam Cốc, Ninh Bình còn có một mảng thị trường F&B khác ít được chú ý hơn nhưng lại ổn định và bền vững quanh năm: nhà hàng phục…

2026-08-10
Mở nhà hàng đặc sản Ninh Bình đón khách du lịch: kinh nghiệm thiết kế đón đoàn

Mở nhà hàng đặc sản Ninh Bình đón khách du lịch: kinh nghiệm thiết kế đón đoàn

Ninh Bình mỗi năm đón hàng triệu lượt khách du lịch tới quần thể di sản Tràng An, Tam Cốc – Bích Động, Bái Đính, Hoa Lư — kéo theo nhu cầu ăn uống rất lớn ngay trong ngày, đặc biệt với các món đặc sản gắn…

2026-08-10

Gửi mặt bằng,
nhận dự toán

Cho chúng tôi biết diện tích và mô hình kinh doanh. Trong 24 giờ bạn nhận được khoảng chi phí và hướng bố trí sơ bộ — không mất phí, không ràng buộc.

098 7577726Gọi trực tiếp
8:00 – 20:00
Thông tin chỉ dùng để liên hệ báo giá.
Zalo