Thiết kế & thi công trọn gói · nhận việc trên toàn quốc
KenPlus InteriorNhận dự toán
Trang chủKiến thứcSalon tóc & BarberQuy trình thi công salon tóc nữ từ A đến Z

Quy trình thi công salon tóc nữ từ A đến Z

Quy trình thi công salon tóc nữ từ A đến Z kèm bảng kích thước station/bồn gội và neo từ 5 công trình KenPlus.

Quy trình thi công salon tóc nữ từ A đến Z

Quy trình thi công salon tóc nữ từ A đến Z là chuỗi giai đoạn gắn chặt MEP (điện–nước–thoát), chống thấm khu gội, lắp station và bồn gội đúng kích thước, rồi mới hoàn thiện và nghiệm thu. KenPlus đã bàn giao 5 công trình nhóm salon tóc, diện tích điển hình 60–150 m², nhiều hồ sơ 80–100 m²: Salon Tóc Hà Nội ~80 m² / ~220 triệu; MaxMan Phan Thiết ~100 m² / ~500 triệu; Lucky Man Ninh Bình ~100 m² / ~500 triệu; Hai Hair Văn Chương HN ~100 m² (diện tích). Khung thi công 3,2–5,5 triệu đồng/m²; thiết kế 180–350 nghìn đồng/m². Bài mô tả quy trình thực tế và timeline MEP — neo 5 CT, không thêm số công trình.

Chuẩn bị — khảo sát, hồ sơ và bảng kích thước station/bồn gội

Chuẩn bị — khảo sát, hồ sơ và bảng kích thước station/bồn gội — Quy trình thi công salon tóc nữ từ A đến Z

Giai đoạn A: khảo sát tim tường, chiều cao trần, vị trí cột, ống thoát sẵn, công suất điện. Chốt số ghế cắt, bồn gội, máy giặt khăn, menu dịch vụ (cắt, nhuộm, uốn, gội dưỡng). Hồ sơ thi công phải có mặt bằng station, bảng cấp thoát nước, và bảng kích thước dưới đây — thi công salon không thể “đặt bồn theo cảm tính” rồi đục sàn sau.

Hạng mục Rộng (W) Sâu (D) Chiều cao / clearance Ghi chú thi công
Station cắt (1 ghế) 0,9–1,0 m 0,7–0,8 m (khu thợ đứng) Gương tâm mắt 1,0–1,1 m; clearance sau ghế ≥0,7 m Ổ cắm hai bên hoặc phía sau gương theo hồ sơ
Hàng 3 ghế cắt 2,7–3,0 m tường gương Lối sau liên tục ≥0,7 m Đèn track trên trục ghế Neo Salon Tóc HN ~80 m² thường 3–4 ghế; MaxMan ~100 m² có thể 4–6
Bồn gội đơn 0,75–0,9 m 1,1–1,3 m (bao gồm khoảng thợ) Chậu cao phù hợp ghế gội; ống cấp/thoát trong tường ướt Chống thấm vùng 1,2×1,5 m quanh bồn
Hàng 2 bồn gội 1,6–1,9 m 1,2–1,4 m Clearance lối đi trước bồn ≥0,9 m Gom cùng tường ướt; thoát riêng hoặc chung có lọc tóc
Quầy thu ngân 1,2–1,8 m 0,5–0,6 m Quầy cao ~1,0 m Không chắn cửa; POS và ổ sạc theo hồ sơ
Khu máy giặt khăn 0,7–0,9 m 0,8–1,0 m Thoát máy giặt; CB riêng Đặt kho ướt, cách ghế cắt ≥2 m nếu có thể

Bảng kích thước là khung KenPlus từ vận hành CT 80–100 m² — không phải tiêu chuẩn pháp lý. Lucky Man ~100 m² (~500 triệu) và MaxMan ~100 m² (~500 triệu) thường đủ 2–4 bồn và 4–6 station; Salon Tóc HN ~80 m² (~220 triệu) gọn hơn. Hai Hair ~100 m² minh hoạ quy mô station/bồn tương tự MaxMan nhưng không có ngân sách API để đối chiếu chi phí.

Timeline MEP — thứ tự điện nước trên hiện trường

Timeline MEP — thứ tự điện nước trên hiện trường — Quy trình thi công salon tóc nữ từ A đến Z

Giai đoạn B (MEP thô) tuân thứ tự để tránh đục lại:

  1. Tuần 1 (sau chốt hồ sơ): đánh dấu tường ướt, vị trí bồn gội, station theo bảng kích thước; duyệt điểm thoát với chủ nhà/quản lý tòa.
  2. Tuần 2: đục rãnh ống cấp–thoát bồn gội; dốc sàn khu ướt; ống thoát máy giặt; quét chống thấm — chờ khô.
  3. Tuần 3: rải điện: CB tổng tách nhánh máy sấy, máy giặt, điều hoà, đèn hàng cắt, POS; ống luồn ổ station theo hàng ghế.
  4. Tuần 4: lát gạch khu ướt; kiểm tra thử nước bồn (không rò, thoát nhanh); đóng trần thạch cao khu khô nếu có.

Salon ~80 m² (Salon Tóc HN) MEP thường 3–4 tuần; ~100 m² (MaxMan, Lucky Man, Hai Hair) thêm 1 tuần nếu tách khoang gội hoặc nhiều bồn. MEP sai thứ tự — ví dụ lát sàn trước khi chốt ống bồn — là nguyên nhân phổ biến phát sinh 15–30% ngân sách trên salon mới.

Giai đoạn thô — chống thấm và sàn khu gội

Giai đoạn thô — chống thấm và sàn khu gội — Quy trình thi công salon tóc nữ từ A đến Z

Sau MEP, giai đoạn C: hoàn thiện sàn khu khô (laminates/gỗ công nghiệp), tường khu cắt, trần. Khu gội: gạch chống trượt, bo góc, silicone chân tường. Không lát gạch khu ướt trước khi test thoát 48 giờ. Trên CT ~500 triệu/100 m², chất lượng chống thấm và gạch thường dày hơn CT ~220 triệu/80 m² — cùng bảng kích thước bồn nhưng khác vật liệu hoàn thiện.

Lắp station, bồn gội và gương

Giai đoạn D: lắp khung bồn gội, nối nước, ghế gội; lắp tủ station cắt và gương theo đúng W×D bảng trên. Gương treo/ốp sau khi tường khô và ổ điện đã đấu nối ẩn. Kiểm tra clearance sau ghế bằng thước thật — ảnh 3D hay vẽ thiếu 5 cm vẫn làm thợ không xoay được.

Đèn track trên trục station: lắp trước nghiệm thu gương để chỉnh góc không chói mắt khách. MaxMan/Lucky Man ~100 m² thường nhiều mạch đèn hơn Salon Tóc HN ~80 m² — timeline lắp đèn thêm 2–3 ngày.

Hoàn thiện, vệ sinh và chạy thử

Giai đoạn E: sơn tường khu khô, biển hiệu, rèm cửa (nếu có), dọn bụi thi công. Chạy thử: bật đồng thời máy sấy trên 2 station + điều hoà; xả bồn gội liên tục 10 phút; kiểm tra không rò sàn. Off-gas sơn 48–72 giờ trước đón khách — salon nữ nhạy mùi hóa chất và sơn mới.

Nghiệm thu và bàn giao

Walkthrough theo BOQ: từng station, bồn, quầy, điểm điện. Biên bản defect và bảo hành (thường 12 tháng hạng mục KenPlus thi công). Thanh toán 4 đợt: cọc → xong MEP → xong station/bồn → nghiệm thu. Không nghiệm thu khi bồn gội chưa test thoát hoặc thiếu CB máy sấy.

Đối chiếu chi phí theo 5 công trình

Ví dụ minh hoạ — Salon Tóc HN ~80 m² / ~220 triệu: ~2,75 triệu/m² — mức gọn trong khung 3,2–5,5 triệu/m².

Ví dụ minh hoạ — MaxMan ~100 m² / ~500 triệu; Lucky Man ~100 m² / ~500 triệu: ~5 triệu/m² — nhiều station/bồn, hoàn thiện dày.

Hai Hair ~100 m²: quy mô station/bồn tương đương nhóm ~100 m²; không đối chiếu ngân sách vì API không công bố.

Quy trình A–Z giống nhau dù 80 hay 100 m²; khác thời gian MEP và số lượng điểm nước–điện theo bảng kích thước.

Thanh toán, bảo hành và phối hợp thiết bị

Thanh toán thi công salon KenPlus thường chia 4 đợt: cọc ký hợp đồng → hoàn thành MEP và chống thấm (có biên bản test thoát) → lắp xong station/bồn/gương → nghiệm thu và bàn giao. Không giải ngân đợt cuối khi bồn gội chưa chạy thử hoặc thiếu ổ theo bảng kích thước station/bồn gội. Bảo hành hạng mục nội thất KenPlus thi công thường 12 tháng — điều kiện ghi trên hợp đồng từng dự án.

Ghế cắt, ghế gội, máy sấy treo tường do chủ mua hoặc gói riêng: KenPlus thi công điểm treo và ổ, không lắp thiết bị sai tải. Salon Tóc HN ~80 m² (~220 triệu) minh hoạ gói gọn; MaxMan/Lucky Man ~100 m² (~500 triệu) thường nhiều ghế và thiết bị hơn — timeline phối hợp lắp thiết bị thêm 2–4 ngày sau hoàn thiện.

Ánh sáng và hoàn thiện sau MEP

Sau MEP, đèn hàng cắt lắp trên trục station theo bảng kích thước — CRI ≥90, 3500–4000K. Khu gội đèn thao tác, không spotlight chói mặt khách nằm bồn. Khu chờ có thể ấm hơn nhẹ. Trần thấp: track hoặc panel mỏng; tránh đèn chung một mạch cho cắt và gội. Lucky Man ~100 m² (~500 triệu) thường đầu tư dimmer hàng cắt; Salon Tóc HN ~80 m² (~220 triệu) ưu tiên đủ lux và ổ trước dimmer.

Vật liệu: khu ướt gạch chống trượt; khu cắt laminate/gỗ công nghiệp. Biển hiệu và mặt tiền sau cùng để tránh hỏng khi vận chuyển vật liệu. Hai Hair ~100 m² minh hoạ quy mô hoàn thiện tương đương nhóm ~100 m² — quy trình giống, khác BOQ vật liệu.

Chênh lệch quy mô 80 m² và 100 m² trong cùng quy trình

Cùng quy trình A–Z nhưng ~80 m² (Salon Tóc HN ~220 triệu) thường 3–4 ghế, 2 bồn, MEP 3–4 tuần. ~100 m² (MaxMan, Lucky Man ~500 triệu, Hai Hair) có thể 4–6 ghế, 2–4 bồn, tách khoang gội — MEP 4–5 tuần, bảng kích thước station/bồn thêm hàng. Đ/m² không quyết định thứ tự thi công; số điểm nước–điện quyết định timeline. Khung 3,2–5,5 triệu/m²: Salon Tóc HN ~2,75 triệu/m² hiệu quả; MaxMan/Lucky Man ~5 triệu/m² — phạm vi hạng mục khác nhau dù bảng kích thước một ghế giống nhau.

Phí thiết kế 180–350 nghìn/m² nên giao shop drawing trùng bảng kích thước và timeline MEP — thi công salon nữ ít phát sinh khi hồ sơ đủ hai lớp này trước ngày đục tường.

Chuẩn bị mặt bằng và che chắn khi thi công

Trước MEP, che chắn cửa ra vào và lối lang (nếu salon trong ngõ HN) — bụi đục tường ảnh hưởng hàng xóm và có thể bị phản đối tiến độ. Salon còn hoạt động một phần (cải tạo) cần lịch thi công tách khu gội: làm đêm hoặc ngày nghỉ để cắt nước có kế hoạch. MaxMan ~100 m² (~500 triệu) thi công mặt bằng trống thuận hơn; Salon Tóc HN ~80 m² (~220 triệu) cải tạo vẫn phải giữ timeline MEP như bài — không đảo thứ tự chống thấm và lát gạch.

Vận chuyển bồn gội và gương lớn qua cầu thang hẹp: đo chiều rộng cầu thang trước ký kích thước bồn trên bảng — bồn 0,9 m sâu 1,3 m có thể không vào được nếu landing gấp. Hai Hair ~100 m² minh hoạ quy mô thiết bị lớn; salon nhỏ chọn bồn module nhẹ hơn nếu logistics hạn chế.

Handover và vận hành sau thi công

Bàn giao gồm: biên bản nghiệm thu, danh sách CB và ổ, hướng dẫn vệ sinh sàn khu gội, lịch bảo trì máy giặt (nếu có). Nhân viên cần biết vị trí van nước tổng trước khai trương — sự cố tràn nước trên salon 80–100 m² hay 30 m² đều tốn kém nếu không tìm được van. Lucky Man ~100 m² (~500 triệu) và MaxMan ~100 m² (~500 triệu) thường nhiều điểm nước hơn Salon Tóc HN ~80 m² — checklist handover dài hơn nhưng cùng logic.

Lỗi thi công salon hay gặp

  • Bồn gội lệch bảng kích thước — lối đi <0,9 m, ghế gội va tường.
  • Thoát bồn thiếu dốc — tóc tắc, mùi.
  • Ổ station thiếu so với số ghế trên hợp đồng.
  • Chống thấm không lên chân tường — ố cạnh bồn.
  • Lắp gương trước khi hoàn thiện tường ướt — phải tháo sửa.
  • Bỏ qua timeline MEP — lát sàn rồi mới đục thêm ống.

Muốn xem phạm vi thi công trọn gói salon và ảnh 5 CT, tham khảo trang thi công salon tóc KenPlus — diện tích điển hình 80–100 m², khung 3,2–5,5 triệu/m².

Giới hạn

Chỉ 5 CT salon. Bảng kích thước station/bồn gội là khung thiết kế–thi công, không phải quy chuẩn pháp lý. Timeline MEP mang tính tham chiếu 80–100 m². Khung thi công 3,2–5,5 triệu/m²; thiết kế 180–350 nghìn/m².

Câu hỏi thường gặp

Quy trình thi công salon tóc nữ gồm những giai đoạn nào?

Khảo sát và bảng kích thước station/bồn → MEP thô (ống nước, điện, chống thấm) → hoàn thiện sàn/tường/trần → lắp bồn gội và station → chạy thử → nghiệm thu. MEP phải xong và test thoát trước lát gạch khu ướt.

Timeline MEP salon mất bao lâu?

Tham chiếu: ~80 m² khoảng 3–4 tuần MEP; ~100 m² thêm 1 tuần nếu nhiều bồn hoặc tách khoang gội. Thứ tự: đánh dấu → ống nước/chống thấm → điện → lát gạch khu ướt → test.

Kích thước station cắt và bồn gội chuẩn là bao nhiêu?

Station: ~0,9–1,0 m rộng, clearance sau ghế ≥0,7 m. Bồn đơn: ~0,75–0,9 m × 1,1–1,3 m sâu. Bảng đầy đủ trong bài — điều chỉnh theo hồ sơ từng mặt bằng.

Chi phí thi công salon khoảng bao nhiêu?

Khung 3,2–5,5 triệu/m² từ 5 CT. Ví dụ minh hoạ: Salon Tóc HN ~80 m² ~220 triệu; MaxMan/Lucky Man ~100 m² ~500 triệu. Tổng phụ thuộc số ghế/bồn và hoàn thiện.

KenPlus có bao nhiêu CT salon để neo quy trình?

5 công trình; điển hình 80–100 m². Hai Hair ~100 m² có diện tích, không có ngân sách API. Quy trình bám logic CT này.

Phí thiết kế có bao gồm bảng kích thước station/bồn không?

Phí 180–350 nghìn/m² nên đổi lại hồ sơ có mặt bằng và kích thước station/bồn + MEP — thường miễn khi ký thi công trọn gói. Thiếu bảng này dễ phát sinh thi công.

Bài liên quan

Cách bố trí salon tóc nữ 30m² hợp lý

Cách bố trí salon tóc nữ 30m² hợp lý

Bố trí salon tóc nữ 30m² hợp lý kèm bảng cấp thoát nước và ổ cắm. Nói rõ 30m² nhỏ hơn hồ sơ điển hình KenPlus.

2026-08-27
Mẫu thiết kế salon tóc nữ đẹp, dễ thi công

Mẫu thiết kế salon tóc nữ đẹp, dễ thi công

Ba mẫu layout salon tóc nữ dễ thi công với bảng cấp thoát nước và ổ cắm, neo từ 5 công trình salon KenPlus.

2026-08-26
Chi phí thiết kế salon tóc nữ 20m² bao nhiêu

Chi phí thiết kế salon tóc nữ 20m² bao nhiêu

Chi phí thiết kế salon tóc nữ 20m² khoảng 3,6–7 triệu. Nói rõ 20m² nhỏ hơn hồ sơ điển hình; kèm sơ đồ luồng cắt–gội–hóa chất.

2026-08-26

Gửi mặt bằng,
nhận dự toán

Cho chúng tôi biết diện tích và mô hình kinh doanh. Trong 24 giờ bạn nhận được khoảng chi phí và hướng bố trí sơ bộ — không mất phí, không ràng buộc.

098 7577726Gọi trực tiếp
8:00 – 20:00
Thông tin chỉ dùng để liên hệ báo giá.
Zalo