Mặt bằng shop thời trang nam 80m² bố trí thế nào
Cách bố trí mặt bằng shop thời trang nam 80m² với bảng mật độ giá treo/kệ và neo từ 25 công trình KenPlus.

Mặt bằng shop thời trang nam 80m² là quy mô gần với nhiều hồ sơ trong nhóm 25 công trình shop thời trang KenPlus đã bàn giao — lớn hơn trung vị khoảng 70 m² / 350 triệu một bậc, nằm trong dải diện tích điển hình 45–200 m². Đơn giá thi công nội thất khung 2,8–4,5 triệu đồng/m²; phí thiết kế 180–350 nghìn đồng/m², thường miễn khi ký thi công trọn gói. Trên 80m², layout có thể tách rõ entry/new arrival, tường treo category, một–hai cabin, quầy thu ngân và kho — thay vì nén mọi thứ như shop 40–50m². Bài viết mô tả cách bố trí từng vùng, bảng mật độ giá treo/kệ và neo quy mô bằng hồ sơ thật; KenPlus không tách riêng số “chỉ shop nam” trong 25 công trình.
Ví dụ minh hoạ — H&D 80m² / khoảng 500 triệu tại Hà Nội: cùng quy mô diện tích với mặt bằng bài viết hướng tới (~80m²), tổng đầu tư cao hơn mức trung vị ~350 triệu — cho thấy cùng 80m² vẫn có biên độ rộng theo hoàn thiện, đèn và mặt dựng. Các mốc khác cùng nhóm: CEO FASHION (nam) 70m² / ~400 triệu; MINA 100m² / ~500 triệu; De Luxe CS2 90m² / ~300 triệu — chỉ là ví dụ minh hoạ, không phải báo giá mới. Mọi số liệu lấy từ hồ sơ công bố.
80m² cho phép những gì so với 50m² và 100m²

Shop nam 80m² thường là shophouse 5×16m hoặc 6×13m thông thủy — đủ một trục lối giữa 1,2–1,4m và hai dải treo hai bên, hoặc một tường treo dài + một đảo giữa ngắn. So với 50m²: thêm được cabin thứ hai (nếu cuối tuần đông), thêm 4–6m tường treo, khu new arrival rộng hơn. So với 100m² (ví dụ minh hoạ MINA): bớt một zone phụ (phụ kiện riêng, lounge chờ) — phải gom phụ kiện lên tường hoặc quầy.
80m² vẫn không phải showroom nam lớn: không nên nhồi quá nhiều mannequin (2–3 là đủ), không trải đều mật độ treo từ cửa đến cuối — entry phải thưa hơn thân shop. KenPlus hay chia ba nhịp: 4–5m entry, 35–45m² thân bán, 15–20m² cuối (cabin + quầy + kho).
Zone 1: Entry và new arrival

Entry chiếm 3–5m tính từ cửa vào — khoảng 12–20% diện tích nhưng quyết định 3 giây đầu khách có bước vào không. Shop nam: một mannequin “look tuần”, 1,5–2,5m tường new arrival (blazer mới, capsule tee, giày nếu có), có thể một module kệ fold quần nổi bật. Lối vào rộng tối thiểu 1,2m; tránh đặt quầy hoặc kệ chắn ngang ngay cửa.
Ánh sáng entry: spot rọi mannequin và new arrival 800–1000 lux; nền 400–500 lux. Mặt tiền kính lớn cần xử lý chói chiều (film, rèm, hoặc lùi hàng treo 40–60cm). Biển brand mỏng, logo không che sản phẩm hero. Nếu bán sneaker kèm thời trang, kệ giày entry tối đa 1–1,2m — phần còn lại đặt sâu trong để không biến shop thành cửa hàng giày.
Zone 2: Tường treo và category (hang walls)

Thân shop 80m² thường có 14–22m tường treo hữu dụng. Chia category rõ: sơ mi / blazer / áo khoác / quần âu / casual / phụ kiện treo. Shop nam công sở ưu tiên hai tường dài treo áo + một tường quần + kệ fold tee cuối luồng. Shop streetwear ưu tiên đảo giữa + tường phụ treo outerwear.
Lối đi trước giá treo 1,1–1,3m; giữa hai dãy giá đối diện ≥1,4m nếu khách xoay soi gương. Gương phụ 0,5–0,6m rộng đặt giữa các đoạn treo dài (>4m) để khách soi nhanh không vào cabin. Thanh treo cao 170–175cm cho outerwear; 140–150cm cho sơ mi; móc cách 6–10cm tùy loại.
Zone 3: Cabin thử (1–2 phòng)
80m² nên có 1–2 cabin. Một cabin tiêu chuẩn 1,2×1,2m cho blazer; cabin thứ hai có thể 1,1×1,2m nếu chứng minh hàng chờ. Đặt cuối luồng hoặc hai bên tường phụ — không sát cửa chính. Cửa mở ra hành lang phụ; hành lang trước cabin ≥1,0–1,2m.
Gương toàn thân ngoài cabin lệch 30–45°; đèn cabin CRI ≥90, CCT 3500–4000K, mạch riêng dimmer. Trên 80m² có thể tách cabin “công sở” và “casual” nhẹ bằng rèm màu khác nhau thay vì xây tường — tiết kiệm diện tích.
Zone 4: Quầy thu ngân (cashier)
Quầy đặt sau cabin hoặc một bên tường, dài 2,4–3,2m, cao 900–950mm mặt khách. Không chắn trục nhìn từ cửa vào tường hero. Phía sau quầy: kho nhỏ túi/ví, máy POS, ngăn bọc hàng. Nếu có tư vấn size, chừa 1,2m quầy mở không kính chắn toàn bộ.
Shop nam 80m² thường không cần lounge chờ riêng — ghế đẩu trong cabin đủ. Quầy có thể kết hợp display phụ kiện (thắt lưng, ví) 0,6–1m — tránh stack quá cao che tầm mắt nhân viên.
Zone 5: Kho và back-of-house
Kho 80m² nên 6–10m² (8–12% diện tích), đặt sau quầy hoặc cuối nhà có cửa ngăn. Kho mở thẳng ra khu bán làm giảm cảm giác boutique — dùng tường ngăn, rèm heavy hoặc cửa kính mờ. Kệ kho treo size chạy + kệ fold overflow; không dùng kho làm “tường treo thứ hai” nhìn từ shop.
Luồng nhân viên: cửa kho không mở ra entry; lấy hàng từ kho → cabin/quầy không cắt ngang lối khách chính. Trên mặt bằng dài sâu, kho có thể nằm sau cabin cùng một cụm “cuối nhà”.
Bảng mật độ giá treo và kệ — neo 80m² shop nam
Bảng dưới là khung mật độ KenPlus dùng khi bố trí shop thời trang nam ~80m². Đây là công cụ thiết kế cân SKU và lối đi — không phải định mức pháp lý. Tham chiếu scale H&D 80m² khi chốt số mét treo thực tế trên bản vẽ.
| Vùng / loại | Met tường / module (80m² tham chiếu) | Mật độ móc / kệ | Lối đi tối thiểu | Ghi chú shop nam |
|---|---|---|---|---|
| New arrival (entry) | 2–3 m tường + 0–1 đảo ngắn 90cm | Móc 8–10cm; 4–8 blazer/sơ mi nổi bật; fold thưa | ≥1,2 m trước cửa | Spot rọi rõ; mật độ thưa hơn thân shop 30–40% |
| Giá treo blazer / outerwear | 5–8 m | Móc 8–10cm; 4–6 chiếc/m | 1,1–1,3 m trước giá | Thanh cao 170–175cm; gương phụ mỗi 4m |
| Giá treo sơ mi / knit treo | 4–6 m | Móc 5–7cm; 8–12 chiếc/m | 1,1 m | Tách màu hoặc size; tránh chen quần treo cùng tường nếu dài >5m |
| Giá quần / kệ quần | 3–5 m treo hoặc 2 module kệ | Móc 6–8cm; hoặc kệ 4 tầng cách 28–35cm | ≥90 cm quanh kệ | Đặt gần cabin hoặc sau đảo — thuận thử quần |
| Kệ fold tee / casual | 2–3 module 90–120cm | 30–40cm/tầng; 15–25 sku/module | ≥90 cm quanh bàn | Đặt cuối luồng hoặc cạnh đảo; không chắn cabin |
| Phụ kiện (thắt lưng, ví, mũ) | 1,5–3 m tường hoặc panel quầy | Móc / kệ hở; mắt nhìn 120–150cm | — | 80m² thường gom wall nhỏ, không room riêng |
| Đảo giữa (nếu có) | 1 đảo 90–120 × 180–220cm | Fold + treo ngắn; new arrival hoặc capsule | ≥90 cm mọi cạnh | Chọn đảo HOẶC hai dãy treo dày — không cả hai max |
Tổng SKU treo+fold trên 80m² shop nam thường cân ở 120–200 mặt hàng hiển thị tùy mix — quan trọng là lối đi và cabin, không phải max treo. Ví dụ minh hoạ H&D 80m² / ~500 triệu cho thấy mức hoàn thiện cao (đèn, mặt dựng) có thể đẩy tổng lên dù mật độ treo không tuyến tính theo tiền.
Layout mẫu theo hình mặt bằng 80m²
Shophouse 5×16m ( một lối giữa): Cửa → entry 4m (mannequin + new arrival) → trái/phải treo category → cuối 4m cabin đôi (hoặc 1 cabin + kho) + quầy sát tường phải. Đảo giữa chỉ nếu lối ≥1,2m hai bên.
Shophouse 8×10m (rộng mặt tiền): Entry dọc mặt tiền; thân chia trái treo / phải kệ fold + quần; cabin góc sâu trái; quầy góc sâu phải; kho behind quầy. Phù hợp showcase kính rộng.
Mặt bằng góc: Entry vát góc; treo dọc hai cánh; tránh đặt cabin đối diện cửa phụ mall — ưu tiên cabin xa luồng người qua lại.
Điện, đèn và vật liệu
Mạch điện tách: nền general, track spot tường, cabin, mặt tiền. Shop nam 80m² thường 80–120 điểm sáng LED. Trần thạch cao che ống + track là phổ biến. Sàn SPC/gạch matte; tường sơn washable vùng treo; giá sắt sơn tĩnh điện + gỗ lam điểm nhấn.
Điều hoà công suất theo khảo sát; cửa mở liên tục cần quạt gió phụ entry. Không ốp kính toàn tường trên nhà phố ẩm — ưu tiên sơn + lam.
Chiếu sáng theo từng zone trên 80m²
Entry và new arrival cần contrast rõ so với thân shop: spot hero 800–1000 lux trên mannequin và 3–5 món new arrival; nền entry 400–500 lux. Tường treo blazer cần 700–900 lux tại mặt vải — nam soi đường may và màu navy; spot cách tường 60–80cm, góc 30–45°. Khu fold tee có thể 500–600 lux vì khách ít soi chi tiết kim chỉ.
Cabin: CRI ≥90, CCT 3500–4000K; dimmer riêng để khách thử áo khoác không chói. Quầy thu ngân 400–500 lux — đủ đọc hoá đơn, không spotlight vào mặt nhân viên. Kho 200–300 lux. Mặt tiền ban đêm: rọi sản phẩm hero thay với đèn tràn toàn bộ kính — tiết kiệm và giữ focus brand.
Mannequin, gương và điểm neo thương hiệu
Shop nam 80m² nên 2 mannequin tối đa: một entry, một giữa thân shop hoặc cạnh cabin — tránh quá 3 khiến lối đi thành “rừng nhựa”. Mannequin nam cao 175–185cm; chân đế chắc, không đặt sát cửa cuốn. Gương toàn thân: tối thiểu một cạnh cabin; thêm gương phụ 0,5m mỗi 4–5m tường treo.
Điểm neo brand: logo mỏng, một câu tagline ngắn (nếu có), màu chủ đạo lặp ở quầy và lam tường — không poster che hàng. Shop nam premium hay dùng một bức tranh/ảnh chụp lookbook lớn ở cuối trục nhìn thay vì nhiều banner sale.
Lỗi bố trí thường gặp trên shop nam 80m²
Treo quá dày vì muốn max SKU: Lối đi <1m trước giá → khách không ghép đồ, tỷ lệ thử giảm. Cabin quá nhỏ hoặc đặt sát cửa: Mất privacy, khách nam ngại thử. Quầy chắn entry: Mất 3 giây đầu nhìn sản phẩm. Đảo giữa + hai dãy treo dày: Chỉ chọn một trong hai trên 80m². Kho mở ra shop: Carton và hàng tồn phá cảm giác boutique — ngăn tầm nhìn bắt buộc.
Đèn một cấp: Shophouse dài 16m mà không bổ sung track ở khu sâu → blazer cuối nhà tối, không bán. KenPlus hay đo lux thực tế tại tường treo xa cửa nhất trước nghiệm thu — không chỉ nhìn bằng mắt.
So sánh nhanh: 80m² nam với các quy mô trong 25 CT
40–50m² (Pooh's House 40m² ~300 triệu — ví dụ minh hoạ): Một cabin, một tường hero, bỏ đảo. 70m² (CEO FASHION ~400 triệu): Gần 80m² nhưng thường bỏ cabin thứ hai. 80m² (H&D ~500 triệu): Đủ hai cabin nếu cần, entry + treo + quầy + kho cân bằng. 90–100m² (De Luxe CS2 90m² ~300 triệu; MINA 100m² ~500 triệu): Thêm zone phụ kiện riêng hoặc đảo lớn hơn — không bắt buộc trên 80m² nếu gom phụ kiện lên tường.
Trung vị nhóm 25 công trình ~70m² / 350 triệu — 80m² lớn hơn một bậc, phù hợp shop nam muốn trải nghiệm thử và mật độ treo vừa phải mà không lên tới chi phí thuê 100m².
Khung chi phí và quy trình
Đơn giá thi công: 2,8–4,5 triệu/m². 80m² × khung giữa ~3,5 triệu/m² → ví dụ minh hoạ quy mô tổng khoảng 224–360 triệu trước chi phí cố định — thực tế lệch theo hạng mục.
Ví dụ minh hoạ — H&D 80m² / ~500 triệu: ~6,25 triệu/m² — hoàn thiện cao.
Ví dụ minh hoạ — De Luxe CS2 90m² / ~300 triệu: ~3,3 triệu/m² — gần khung giữa.
Ví dụ minh hoạ — CEO FASHION 70m² / ~400 triệu: quy mô nhỏ hơn một chút, tổng gần H&D — so sánh đ/m² khi lên ngân sách.
Phí thiết kế 180–350 nghìn/m². Quy trình: khảo sát → zoning 5 vùng → mặt bằng + bảng mật độ → thi công → nghiệm thu sáng. Thanh toán 4 đợt; bảo hành 12 tháng nội thất.
Ảnh công trình và khung ngành 25 shop thời trang (45–200 m²) xem tại thiết kế shop thời trang KenPlus — hữu ích trước khi chốt bản vẽ 80m².
Câu hỏi thường gặp
Shop thời trang nam 80m² nên bố trí mấy cabin?
Khuyến nghị 1–2 cabin: một cabin 1,2×1,2m tiêu chuẩn; cabin thứ hai khi cuối tuần hàng chờ thử kéo dài. 80m² đủ chỗ nếu không cố thêm đảo lớn song song.
H&D 80m² có phải hồ sơ shop nam không?
H&D 80m² / ~500 triệu là ví dụ minh hoạ quy mô diện tích và mức đầu tư từ hồ sơ KenPlus tại Hà Nội. KenPlus gom 25 công trình shop thời trang (nam và nữ), không công bố số riêng shop nam — dùng H&D để neo scale layout, không khẳng định phân khúc giới tính nếu hồ sơ không gắn nhãn công khai.
Bảng mật độ giá treo dùng thế nào trên bản vẽ 80m²?
Cộng mét tường thực tế, phân bổ theo vùng (entry, blazer, sơ mi, quần, fold, phụ kiện), kiểm lối đi ≥1,1m và ≥90cm quanh đảo/kệ. Entry luôn thưa hơn thân shop 30–40%. Điều chỉnh theo chiều dài sản phẩm thật.
80m² có cần kho riêng không?
Có — nên 6–10m² (8–12% diện tích), ngăn tầm nhìn khỏi khu bán. Kho đặt sau quầy hoặc cuối nhà; cửa kho không mở vào entry.
Chi phí thi công shop nam 80m² khoảng bao nhiêu?
Khung 2,8–4,5 triệu/m². Ví dụ minh hoạ: H&D 80m² ~500 triệu; De Luxe CS2 90m² ~300 triệu; CEO FASHION 70m² ~400 triệu — cùng quy mô quanh 70–90m² có biên độ lớn theo hoàn thiện.
Entry, treo, cabin, quầy, kho — thứ tự ưu tiên khi thiết kế?
Chốt luồng khách trước (cửa → entry → treo → thử → quầy), rồi cabin size, rồi mật độ treo theo bảng, cuối cùng kho và điện đèn. Đừng bắt đầu từ “treo tối đa SKU” — dễ phá lối đi và cabin.
Bài liên quan

Kinh nghiệm thi công shop thời trang nam ít phát sinh
Kinh nghiệm thi công shop thời trang nam ít phát sinh, kèm bảng mật độ giá treo/kệ và neo từ 25 công trình KenPlus.

Checklist chọn đơn vị thi công shop thời trang nam
Checklist chọn đơn vị thi công shop thời trang nam kèm bảng mật độ giá treo/kệ và neo từ 25 công trình KenPlus.

Thiết kế gương toàn thân cho shop thời trang nam
Thiết kế gương toàn thân cho shop thời trang nam: vị trí, kích thước, ánh sáng và bảng mật độ giá treo/kệ, neo từ 25 công trình KenPlus.
Gửi mặt bằng,
nhận dự toán
Cho chúng tôi biết diện tích và mô hình kinh doanh. Trong 24 giờ bạn nhận được khoảng chi phí và hướng bố trí sơ bộ — không mất phí, không ràng buộc.
8:00 – 20:00
