Mặt bằng siêu thị mini 150m² bố trí thế nào
Mặt bằng siêu thị mini 150m² bố trí thế nào — kèm bảng khoảng cách lối đi/kệ và neo từ 11 công trình KenPlus.

Mặt bằng siêu thị mini 150 m² lớn hơn hầu hết hồ sơ tiện lợi KenPlus đã bàn giao — trong 11 công trình nhóm cửa hàng tiện lợi, diện tích lớn nhất công bố gần SAVU Fruits ~100 m² / ~400 triệu và Ann Mart ~90 m² / ~270 triệu. Bài viết dùng 150 m² là khung bố trí (layout framework) để chủ đầu tư học logic lối đi, kệ và kho — không khẳng định KenPlus đã có CT 150 m². Mọi neo số liệu tham chiếu CT 60–100 m² thật; scale lên 150 m² cần khảo sát và thiết kế riêng. Khung thi công 2,8–4,5 triệu/m²; thiết kế 180–350 nghìn/m².
Ví dụ minh hoạ từ 11 CT: Puhuna Mart ~60 m² / ~240 triệu; Vitamin House ~70 m² / ~230 triệu; Ann Mart ~90 m² / ~270 triệu; SAVU Fruits ~100 m² / ~400 triệu. 150 m² ≈ 1,5× SAVU về diện tích — không nhân 1,5× tổng chi phí vì chi phí cố định (quầy, POS, điện) không tuyến tính.
150 m² so với hồ sơ KenPlus thực tế

11 CT cho thấy mini-mart KenPlus tập trung 60–100 m² — phù hợp shophouse và góc nhà phố VN. 150 m² thường là shophouse ghép, tầng trệt kiot lớn hoặc mặt bằng suburban — có chỗ cho gondola giữa lối, kho back lớn hơn và receiving riêng. Khi brief thiết kế 150 m², tham chiếu luồng và khoảng cách từ SAVU/Ann Mart rồi mở rộng, không copy nguyên layout 100 m² rồi “thêm 50 m² trống”.
Ví dụ minh hoạ — SAVU ~100 m² / ~400 triệu: ~4 triệu/m² — trần hoàn thiện trong nhóm. Scale 150 m² cùng mức hoàn thiện có thể ~480–600 triệu+ (minh hoạ 4 triệu/m² × 150 = 600 triệu — không phải báo giá). Ví dụ minh hoạ — Ann Mart ~90 m² / ~270 triệu: ~3 triệu/m² — hướng budget thấp hơn khi scale.
Bảng khoảng cách lối đi / kệ — khung 150 m²

Bảng tham chiếu KenPlus cho mini-mart — áp 150 m² với lối chính rộng hơn CT 60 m² (Puhuna). Số liệu là hướng thiết kế, không phải tiêu chuẩn PCCC (PCCC cần tư vấn riêng theo công trình).
| Loại lối | Width (m) | Shelf height (m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lối chính (main aisle) | 1,5–1,8 | — | Nối entry → cooler → quầy; xe đẩy hàng nhỏ; 150 m² cho phép rộng hơn Puhuna 60 m² (~1,0 m) |
| Lối phụ giữa gondola | 1,2–1,5 | 1,6–1,8 (kệ khô) | Hai dãy gondola đối lưng — clearance tối thiểu 1,2 m theo khung bài |
| Lối dọc tường (wall unit) | 1,0–1,2 | 1,8–2,2 | Kệ bám tường; đồ nặng kệ dưới; trần thấp giảm chiều cao kệ |
| Lối trước bank cooler | 1,2–1,5 | Cooler ~2,0–2,2 | Cánh mở không chắn; nhiệt thải hướng kho |
| Lối hàng chờ quầy | ≥1,2 | Impulse 1,2–1,4 | Snacks hai bên queue; không thu hẹp dưới 1,0 m |
| Lối kho & receiving (staff) | 1,0–1,2 | Kệ kho 2,0–2,4 | Tách luồng khách; cửa service riêng nếu có |
| Lối thoát hiểm | Theo PCCC | — | Không kệ chắn; tư vấn thiết kế PCCC trước triển khai |
Trên Ann Mart ~90 m², main aisle thường ~1,2 m — 150 m² có thể mở 1,5 m vì tổng chu vi lớn hơn. SAVU ~100 m² với ~400 triệu thường kết hợp wall unit + một dãy gondola — 150 m² có thể thêm dãy gondola thứ hai nếu SKU đủ.
Gondola vs wall units — bố trí 150 m²

Wall units: tận dụng chu vi — FMCG, đồ khô, hóa mỹ phẩm. Chiều cao 1,8–2,2 m; lối phía trước ≥1,0 m. Gondola: đảo giữa shop — tăng facing, impulse giữa lối; cần main aisle ≥1,5 m hai bên nếu gondola đối lưng. 60 m² (Puhuna) thường không gondola; 100 m² (SAVU) có thể một dãy; 150 m² framework: 2–3 dãy gondola ngắn hoặc 1 dãy dài + wall đầy chu vi.
Tránh lấp đầy 150 m² bằng kệ — dead-end và mất cảm giác thoáng. Tỷ trọng lối đi trên 150 m² nên ~35–40% diện tích sàn (gồm quầy, cooler), tương tự logic SAVU nhưng scale.
Kho back, receiving và back storage
150 m² cho phép kho 15–20 m² (10–13% tổng) — lớn hơn ~8–12% trên 90–100 m². Receiving: khu nhận hàng cạnh cửa service, pallet tạm, không chung lối khách. Vitamin House ~70 m² (~230 triệu) kho tối giản; scale 150 m² lợi thế là receiving không cắt ngang shop floor.
Ví dụ minh hoạ — Puhuna ~60 m² / ~240 triệu: Kho vài m² — nhân viên phải nhập hàng cẩn thận giờ đóng. 150 m² framework: cửa kho riêng, lối staff ≥1,0 m, kệ phân zone khô/lạnh/chai.
Bank cooler và quầy trên mặt bằng rộng
150 m² có thể cooler wall 10–12 m + tủ đông upright — vẫn đặt trước quầy theo luồng one-way. Nhiệt thải và điện: nhiều tủ hơn SAVU ~100 m² — cần tính tải từ giai đoạn thô. Ann Mart ~90 m² (~270 triệu) minh hoạ bank ngắn hơn; scale 150 m² không nhân 1,5× số tủ mà theo doanh thu dự kiến.
Quầy: 3,6–4,8 m trên 150 m² — 2 lane checkout nếu traffic cao; impulse rộng hơn CT 60 m². Ví dụ minh hoạ — SAVU ~100 m² / ~400 triệu: Quầy và hoàn thiện dày — tham chiếu chất lượng, không kích thước quầy.
Phân vùng sơ bộ 150 m² (framework)
- ~15% entry + promotion — seasonal, stack thấp.
- ~35% kệ khô — wall + gondola.
- ~22% cooler/freezer — cold chain wall.
- ~10% quầy + impulse.
- ~12–15% kho + receiving.
- ~8% lối đi tổng (đã gồm trong các vùng — kiểm tra bảng width).
So với 11 CT: 150 m² không có trong DB — tỷ trọng là suy luận thiết kế từ CT 90–100 m², không thay thế khảo sát.
Scale từ CT 90–100 m² lên 150 m² — lưu ý
Không nhân tuyến tính: Ann Mart ~90 m² ~270 triệu → 150 m² ≠ 450 triệu chắc chắn. Puhuna ~60 m² ~240 triệu chỉ cao hơn Vitamin ~70 m² ~230 triệu tổng — chứng minh tổng không theo m². Scale 150 m²: thêm gondola và kho có thể tăng đ/m² hiệu quả (chi phí cố định chia trên nhiều m² hơn) hoặc tăng tổng tuyệt đối nếu hoàn thiện kiểu SAVU.
Ví dụ minh hoạ — Vitamin House ~70 m² / ~230 triệu: ~3,3 triệu/m² — hướng tiết kiệm. Ví dụ minh hoạ — SAVU ~100 m² / ~400 triệu: ~4 triệu/m² — hướng premium mini-mart trong nhóm KenPlus.
Chi tiết thiết kế ngành và ảnh 11 CT: trang thiết kế cửa hàng tiện lợi KenPlus — max thực ~100 m²; 150 m² là framework mở rộng logic lối đi/kệ.
PCCC và lối thoát trên mặt bằng lớn
150 m² có thể rơi ngưỡng PCCC khác 60 m² — cần tư vấn địa phương. Bảng khoảng cách lối đi trong bài là tham chiếu trải nghiệm mua sắm; lối thoát hiểm theo quy chuẩn. Không chắn cửa bằng gondola cao; kho không khóa lối thoát.
Lỗi bố trí 150 m² hay gặp
- Coi 150 m² như siêu thị full-size — quá nhiều SKU, kệ chật.
- Main aisle <1,2 m — cảm giác chen chúc dù diện tích lớn.
- Kho nhỏ như 60 m² — lãng phí footprint 150 m².
- Receiving xuyên qua shop floor giờ cao điểm.
- Copy SAVU 100 m² không đổi tỷ lệ cooler/kho — lệch doanh thu category.
Hai layout mẫu cho framework 150 m²
Layout A — shophouse dài (5×30 m ≈ 150 m²): Entry 5 m mặt tiền; wall kệ hai bên 15 m dọc; bank cooler một tường dài 12 m; gondola một dãy giữa lối 1,5 m; quầy góc trong; kho + receiving 18 m² cuối nhà. Tham chiếu mở rộng từ Ann Mart ~90 m² (~270 triệu) — thêm chiều sâu cho kho và gondola.
Layout B — mặt bằng vuông (~12×12 m): Entry một cạnh; chữ U quanh chu vi; gondola 2 dãy song song main aisle 1,8 m; cooler wall đối diện entry; quầy giữa cạnh exit. Gần logic SAVU ~100 m² (~400 triệu) nhưng thêm một vòng kệ và kho lớn. Cột giữa: 4 end-cap quanh cột.
Cả hai layout cần walkthrough nội bộ trước ký thi công — 150 m² không có trong 11 CT KenPlus, layout mẫu là framework, không bản vẽ thi công.
Điện, HVAC và tủ mát scale 150 m²
150 m² có thể 15–25 kW tủ mát + HVAC + POS — tách tủ điện bán hàng và kho nếu có thể. Cooler wall dài hơn SAVU ~100 m²: nhiều điểm nguồn, dàn nóng gom một phía. Vitamin House ~70 m² (~230 triệu) minh hoạ tiệm nhỏ điện gọn — scale 150 m² không nhân 70/230 × 150 cho tổng điện; phụ thuộc số tủ.
HVAC: mini-mart 150 m² cần công suất đủ khi cửa mở liên tục + nhiệt tủ mát — tính tải riêng, không copy shophouse văn phòng. Puhuna ~60 m² (~240 triệu) một máy lạnh có thể đủ; 150 m² thường nhiều dàn hoặc máy lớn hơn.
Vận hành và nhân sự trên mặt bằng lớn
150 m² có thể 2–3 nhân ca peak + 1 bổ hàng — kho và receiving rộng giảm thời gian nhập hàng trên sàn bán. Lối staff ≥1,0 m cho xe đẩy hàng pallet nhỏ. Ca đêm bổ kệ không cắt main aisle — kệ có thể dời nhẹ nếu dùng gondola có khóa bánh xe.
Camera và an ninh: quầy nhìn thấy entry; góc blind spot gondola cao — bổ sung mirror sphere góc. Ví dụ minh hoạ — SAVU ~100 m² / ~400 triệu: mức hoàn thiện có thể gồm camera; Ann Mart ~270 triệu có thể tối giản — scale 150 m² chọn gói theo ngân sách, không theo m² tuyến tính.
Từ 100 m² thực (SAVU) lên 150 m² framework
Bước 1: giữ nguyên luồng one-way đã chứng minh trên SAVU/Ann Mart. Bước 2: cộng 50 m² — ưu tiên +10 m² kho, +15 m² kệ/gondola, +15 m² cooler (nếu doanh thu lạnh cao), +10 m² main aisle rộng hơn. Bước 3: không thêm SKU trước khi thêm mét kệ — tránh kệ thưa trông “empty”.
Chi phí: 150 × 3 triệu ≈ 450 triệu (hướng Ann Mart ~3 triệu/m²); 150 × 4 triệu ≈ 600 triệu (hướng SAVU ~4 triệu/m²). Tổng thực tế cần BOQ sau khảo sát — 11 CT max ~100 m² nên mọi số 150 m² mang nhãn minh hoạ framework.
Thi công và mở rộng từ CT nhỏ hơn
Nếu chủ đầu tư đã vận hành Puhuna ~60 m² (~240 triệu) hoặc Vitamin ~70 m² (~230 triệu) và chuyển sang 150 m²: giữ category mix đã chứng minh, mở rộng cooler wall và kho thay vì nhân đôi SKU lạ. Kệ gondola có thể tái sử dụng nếu module chuẩn — quầy và bank cooler thường đặt mới theo layout framework.
Thi công 150 m²: chia zone — bán trước (entry + kệ + cooler) có thể mở tạm nếu PCCC cho phép soft opening; kho và receiving hoàn thiện song song. Không copy thời gian thi công 60 m² nhân 2,5 — m² lớn hơn nhưng ít đập phá hơn nếu mặt bằng trống. Phí thiết kế 180–350 nghìn/m² trên 150 m² ≈ 27–52 triệu hồ sơ — thường miễn khi ký thi công trọn gói; framework 150 m² vẫn cần khảo sát thực tế trước cam kết ngày.
Giới hạn bài viết
KenPlus 11 CT tiện lợi, max công bố ~100 m² (SAVU). 150 m² là layout framework — bảng khoảng cách lối/kệ và hai layout mẫu mang tính tham chiếu thiết kế, không thay hồ sơ thi công. Mọi ví dụ chi phí gắn nhãn minh hoạ; không báo giá mặt bằng 150 m² mới. Tham chiếu CT thật: Puhuna ~60 m², Vitamin ~70 m², Ann ~90 m², SAVU ~100 m².
Checklist brief bố trí 150 m²
Khi liên hệ thiết kế, nói rõ: 150 m² là framework, không yêu cầu CT tương ứng trong DB KenPlus; gửi bản vẽ mặt bằng thật; số cửa (entry, service, thoát hiểm); SKU và tỷ trọng doanh thu lạnh; có cần 2 lane checkout không; ngân sách hướng Ann (~3 triệu/m²) hay SAVU (~4 triệu/m²). Yêu cầu deliverable: mặt bằng có main aisle 1,5–1,8 m, bảng khoảng cách lối/kệ, phân vùng kho ≥12%.
Đối chiếu với CT 90–100 m²: nếu layout 150 m² không “cảm giác rộng hơn” SAVU khi walkthrough 3D — thường do gondola thừa hoặc main aisle <1,2 m. Chỉnh trên bản vẽ rẻ hơn sửa kệ sau thi công. Nếu mặt bằng thực chỉ 120–130 m², coi bài này là hướng mở rộng tỷ lệ — không ép đủ 150 m² bằng kệ dày. Framework 150 m² vẫn tuân luồng one-way như CT 60–100 m² — chỉ scale mét lối và kho, không đổi logic mua hàng. Liên hệ thiết kế kèm CAD mặt bằng thật để nhận phương án scale phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
KenPlus có siêu thị mini 150 m² không?
Không trong 11 CT công bố — lớn nhất gần SAVU ~100 m² và Ann Mart ~90 m². Bài dùng 150 m² là layout framework, neo logic từ CT 60–100 m² thật.
Lối đi nên rộng bao nhiêu?
Main aisle 1,5–1,8 m trên 150 m²; lối phụ gondola 1,2–1,5 m; wall unit 1,0–1,2 m. Puhuna ~60 m² thường ~1,0 m — scale up khi có diện tích.
Gondola hay chỉ kệ tường?
60–70 m² (Puhuna, Vitamin) thường wall-heavy; 100 m² (SAVU) có thể thêm gondola; 150 m² framework 2–3 dãy gondola nếu SKU và main aisle đủ rộng.
Kho và receiving chiếm bao nhiêu?
~12–15% trên 150 m² (~18–22 m²) — lớn hơn ~8–12% trên 90–100 m². Cửa service tách luồng khách.
Chi phí thi công 150 m²?
Khung 2,8–4,5 triệu/m² — minh hoạ: 150 × 3 triệu ≈ 450 triệu (hướng Ann Mart); 150 × 4 triệu ≈ 600 triệu (hướng SAVU). Không báo giá — CT thật max ~100 m².
Tham khảo thiết kế ở đâu?
Trang thiết kế cửa hàng tiện lợi KenPlus — 11 CT, ảnh và luồng thực tế 60–100 m². Brief 150 m² kèm mặt bằng để scale từ framework bài này.
Bài liên quan

Ý tưởng thiết kế siêu thị mini 100m²
Ý tưởng thiết kế siêu thị mini 100m² với sơ đồ luồng mua hàng và neo từ 11 công trình cửa hàng tiện lợi KenPlus.

Thiết kế cửa hàng tiện lợi mini tại Hà Nội
Thiết kế cửa hàng tiện lợi mini tại Hà Nội với sơ đồ luồng mua hàng và neo từ 11 công trình KenPlus.

Chi phí thi công siêu thị mini 50m²
Chi phí thi công siêu thị mini 50m² theo khung ngành, kèm sơ đồ luồng mua hàng và neo từ 11 công trình KenPlus.
Gửi mặt bằng,
nhận dự toán
Cho chúng tôi biết diện tích và mô hình kinh doanh. Trong 24 giờ bạn nhận được khoảng chi phí và hướng bố trí sơ bộ — không mất phí, không ràng buộc.
8:00 – 20:00
