Chọn vật liệu thi công siêu thị mini
Chọn vật liệu thi công siêu thị mini kèm bảng khoảng cách lối đi/kệ và neo từ 11 công trình tiện lợi KenPlus.

Chọn vật liệu thi công siêu thị mini quyết định tuổi thọ mặt sàn, chi phí bảo trì kệ và khả năng chịu tải xe đẩy hàng, pallet tạm và nhiệt tủ mát. KenPlus đã bàn giao 11 công trình nhóm cửa hàng tiện lợi; khung thi công trên hồ sơ nằm trong dải 2,5–4 triệu đồng/m², phí thiết kế 180–350 nghìn/m². Các mốc tham chiếu: Puhuna Mart Hà Nội ~60 m² / ~240 triệu; Vitamin House TP.HCM ~70 m² / ~230 triệu; Ann Mart Phú Quốc ~90 m² / ~270 triệu. Bài viết soi sàn (gạch chịu tải, epoxy), trần, kệ sắt so với kệ gỗ và bank tủ mát — kèm bảng khoảng cách lối đi/kệ theo thực hành KenPlus trên 11 CT, không thay hồ sơ PCCC hay tiêu chuẩn pháp lý địa phương.
Ví dụ minh hoạ: Puhuna Mart ~60m² ~240 triệu (~4 triệu/m²) — hoàn thiện dày trên diện tích gọn; Vitamin House ~70m² ~230 triệu (~3,3 triệu/m²) — cân ngân sách; Ann Mart Phú Quốc ~90m² ~270 triệu (~3 triệu/m²) — mặt bằng rộng hơn cho bank tủ mát dài. Quy trình thi công trọn gói và ảnh 11 CT xem tại trang thi công cửa hàng tiện lợi KenPlus — bài dưới tập trung chọn vật liệu trước khi ký BOQ, không mô tả full timeline bàn giao.
Vì sao vật liệu siêu thị mini khác shop thời trang

Siêu thị mini chịu tải lăn bánh xe đẩy, va đập pallet, nước đọng gần bank tủ mát và hơi ẩm kho lạnh. Shop thời trang ưu tiên sàn đẹp, ánh sáng mềm — mini-mart ưu tiên chịu mài mòn, vệ sinh nhanh và sửa module kệ không phá sàn. KenPlus trên 11 CT tiện lợi: Puhuna ~60m² shophouse HN thường gạch chịu tải + trần thạch cao chống ẩm khu cooler; Vitamin House ~70m² HCM pattern tương tự với bank ngắn hơn Ann Mart Phú Quốc ~90m².
Sai vật liệu không hỏng ngay — hỏng sau 6–18 tháng: sàn gỗ phồng gần tủ mát, kệ gỗ MDF ẩm cong ở kho, trần thường vàng mép trên bank nóng. Chi phí thay sàn giữa vận hành cao hơn chênh lệch đầu tư ban đầu giữa gạch PEI cao và gạch rẻ.
Sàn gạch chịu tải — lựa chọn phổ biến trên 11 CT

Gạch ceramic/granite chịu tải: PEI IV–V hoặc tương đương chống trượt (R10–R11 khu ướt gần cooler) — phù hợp toàn bộ shop floor và kho khô. KenPlus hay dùng kích thước 60×60 cm hoặc 80×80 cm để giảm vệ grout, xe đẩy lăn êm. Màu trung tính (xám, be) che bẩn tốt hơn trắng tinh.
Ưu điểm: bền, sửa cục bộ thay một viên hỏng; chịu nhiệt tủ mát đặt chân đế; quen thuộc thợ VN. Nhược: grout cần seal định kỳ khu entry bẩn; lạnh chân mùa đông nếu không HVAC đủ (mini-mart thường máy lạnh liên tục nên ít vấn đề).
Puhuna ~60m² ~240 triệu minh hoạ sàn gạch full — không epoxy toàn sàn vì diện tích nhỏ, chi phí gạch + thi công cạnh tranh. Ann Mart ~90m² có thể cùng spec sàn nhưng thêm diện tích lối chính rộng — số viên gạch tăng tuyến tính, không tăng đ/m² sàn nếu cùng grade.
Sàn epoxy — khi nào dùng trên mini-mart

Epoxy tự san (self-leveling) hoặc epoxy coating: mặt liền mạch, chống thấm, vệ sinh khu vực nhận hàng và kho backend. KenPlus ít epoxy toàn shop floor 60–90m² — thường chỉ khu kho + receiving hoặc khu sửa chữa nhỏ, vì aesthetic retail phía khách vẫn nghiêng gạch.
Ưu điểm epoxy: không grout, chống dầu mỡ nhẹ (snack chiên), dễ lau. Nhược: cần nền bê tông phẳng; sửa local khó hơn gạch; trơn nếu không additive chống trượt — không khuyến nghị toàn lối khách nếu không R rating phù hợp.
Ví dụ minh hoạ — Vitamin House ~70m² / ~230 triệu (~3,3 triệu/m²): Có thể gạch shop + epoxy 8–12m² kho — tách hạng mục BOQ thay vì gộp “sàn đồng nhất”. Ví dụ minh hoạ — Ann Mart Phú Quốc ~90m² / ~270 triệu: Đảo du lịch, muối ẩm cao — seal grout và sơn chống ẩm tường kho quan trọng hơn đổi sang epoxy toàn sàn nếu ngân sách gọn.
So sánh gạch chịu tải và epoxy theo vùng

| Vùng siêu thị mini | Gạch chịu tải | Epoxy | Ghi chú KenPlus (11 CT) |
|---|---|---|---|
| Lối khách + kệ | Khuyến nghị chính | Hiếm toàn bộ | Puhuna/Vitamin/Ann pattern gạch 60×60 |
| Trước bank tủ mát | R10+, seal grout | Tùy chọn strip 1–2m | Nước ngưng, va đập giỏ hàng |
| Kho + receiving | Được dùng | Phổ biến hơn | Pallet kéo, dầu nhẹ từ thùng |
| Quầy thu ngân | Đồng bộ shop floor | Không cần | Thảm chống mỏi chân tùy chủ |
| Chi phí tương đối/m² | Trung bình–cao (grade PEI) | Trung bình (nền sẵn) | Nằm trong khung TC 2,5–4 triệu/m² |
Trần — thạch cao, clip-in và khu tủ mát

Trần thạch cao chống ẩm (moisture-resistant): tiêu chuẩn KenPlus cho mini-mart — che MEP, đèn panel, điều hoà nối gió. Khu bank tủ mát: trần cao hơn hoặc panel có lỗ thông gió theo layout MEP — nhiệt thải tủ không được “bịch” trần giả.
Trần clip-in (metal ceiling): dùng khu backend kho, phòng điện — dễ tháo sửa ống. Shop floor khách: ít clip-in vì aesthetic retail thường thạch cao sơn trắng + đèn panel 60×60.
Chiều cao trần: shophouse 60–90m² thường 2,8–3,2m thực — kệ wall 1,8–2,2m cần clearance đèn và camera. Puhuna ~60m² HN trần thấp hơn TTTM — không treo quá nhiều biển phụ làm shop chật.
Ann Mart Phú Quốc ~90m²: mặt tiền du lịch có thể trần feature gỗ lam entry — vẫn phải MR board khu cooler. Vitamin ~70m² HCM: pattern trần đơn giản, tiết kiệm trong tổng ~230 triệu.
Kệ sắt so với kệ gỗ — retail tiện lợi

Kệ sắt sơn tĩnh điện (gondola/wall unit công nghiệp): module chuẩn 90×40×180 cm, tái cấu hình facing, chịu tải hàng nặng (nước giải khát thùng). KenPlus trên CT tiện lợi ưu tiên kệ sắt shop floor — đặc biệt wall unit và gondola giữa lối.
Kệ gỗ (MDF melamine, plywood phủ laminate): dùng quầy thu ngân, kệ trưng đặc sản, island trái cây (SAVU-style) — aesthetic ấm hơn. Không khuyến nghị MDF thường cho kho ẩm hoặc sát tủ mát không có barrier.
So sánh chi phí vòng đời: kệ sắt đầu tư ban đầu có thể thấp hơn custom gỗ đ/m lô; gỗ custom quầy đẹp nhưng đổi layout tốn. Puhuna ~240 triệu/60m² — mix kệ sắt + quầy gỗ compact. Ann Mart ~270 triệu/90m² — thêm mét kệ wall, vẫn sắt chủ đạo.
Bảng khoảng cách lối đi và kệ — siêu thị mini

Bảng tham chiếu thiết kế KenPlus trên nhóm 11 CT (60–90m² điển hình). Không thay quy định PCCC hay lối thoát hiểm — cần tư vấn riêng theo công trình và địa phương.
| Loại lối / khoảng cách | Min khuyến nghị | Áp dụng | Ví dụ trên CT KenPlus |
|---|---|---|---|
| Lối chính (main aisle) | ≥90 cm (0,9 m); lý tưởng 1,2–1,5 m nếu có gondola | Entry → cooler → quầy; xe đẩy nhỏ, khách hai chiều | Ann Mart ~90m² thường mở rộng hơn Puhuna ~60m² |
| Lối phụ (secondary aisle) | ≥60 cm (0,6 m) | Giữa wall unit và gondola; khu kệ đuôi shop | Vitamin ~70m² lối phụ gọn nhưng không dưới 60 cm |
| Clearance trước bank tủ mát | ≥90 cm trước cánh mở | Cánh tủ không chắn lối thoát | Ann Mart Phú Quốc — bank dài hơn Puhuna |
| Lối kho / staff | ≥80–100 cm | Nhập hàng, pallet tạm | 90m² có kho lớn hơn 60m² ~15–20% |
| Khoảng cách kệ song song (face-to-face) | ≥120 cm nếu cả hai phía có hàng | Hai dãy wall đối diện | Tránh copy TTTM lớn trên 60m² |
| Quầy thu ngân — lối xếp hàng | ≥90 cm trước quầy | Giờ cao điểm | POS + túi + impulse gần quầy |
Main aisle dưới 90 cm: xe đẩy và giỏ va kệ — trải nghiệm kém, va chạm hàng. Secondary dưới 60 cm: khách không lấy hàng kệ trong — facing vô nghĩa. KenPlus brief layout luôn ghi rõ ba số: main ≥90 cm, secondary ≥60 cm, cooler front ≥90 cm.
Tủ mát — vật liệu xung quanh và hạ tầng
Bank tủ mát không chỉ là thiết bị — là hạng mục thi công: sàn chịu tải (một tủ upright 400–600 kg), ổ cắm riêng, thoát nước ngưng (nếu có), khoảng thông gió dàn nóng. Vật liệu:
- Chân đế tủ: đặt trên sàn gạch đã level — không nở rộng grout dưới chân nhựa lâu ngày.
- Panel trang trí bank: alu composite, laminate chống ẩm — tránh MDF thường sát mặt tủ nóng.
- Header bank: biển category, đèn LED — treo từ trần chịu lực hoặc khung thép, không vít vào panel tủ nhà sản xuất cấm.
- Barrier ẩm: strip sàn hoặc gioăng chân bank ngăn nước lau tràn sang kệ khô.
Vitamin House ~70m² HCM: bank ngắn 4–6m — điện gọn. Ann Mart Phú Quốc ~90m²: bank dài hơn, nhiều điểm nguồn — BOQ tách MEP tủ mát khỏi “nội thất kệ”. Puhuna ~60m²: một bank + tủ đông upright — vật liệu khu cooler chiếm tỷ trọng lớn trong ~240 triệu.
Chi phí vật liệu trong khung thi công 2,5–4 triệu/m²
Vật liệu (sàn, trần, kệ, quầy) nằm trong báo giá thi công trọn gói — không mua lẻ tách khỏi lắp đặt nếu ký gói KenPlus. Khung 2,5–4 triệu/m² phản ánh mật độ kệ và hoàn thiện:
- Biên ~2,5–3 triệu/m²: gạch grade vừa, kệ sắt cơ bản, trần thạch cao MR, quầy gỗ melamine — hướng Vitamin ~3,3 triệu/m² và Ann ~3 triệu/m².
- Biên ~3,5–4 triệu/m²: gạch cao cấp hơn, đèn kệ dày, bank panel đẹp, mặt tiền kính — hướng Puhuna ~4 triệu/m² trên 60m².
Ví dụ minh hoạ — Puhuna Mart ~60m² / ~240 triệu: ~4 triệu/m² — sàn gạch + kệ sắt + bank tủ mát trong tổng. Ví dụ minh hoạ — Vitamin House ~70m² / ~230 triệu: ~3,3 triệu/m² — tiết kiệm header bank và số mét gondola. Ví dụ minh hoạ — Ann Mart Phú Quốc ~90m² / ~270 triệu: ~3 triệu/m² — diện tích lớn chia chi phí cố định, có thể thêm mét kệ trong cùng tổng.
Thiết kế 180–350 nghìn/m² → 60m² ≈ 11–21 triệu; 90m² ≈ 16–32 triệu — thường miễn khi ký thi công. Brief vật liệu nên có trong giai đoạn thiết kế để BOQ không đổi spec sàn giữa chừng.
PCCC và vật liệu — ghi chú layout (không thay thẩm duyệt)
Vật liệu cháy lan: trần, panel trang trí, biển quảng cáo trong shop — chủ và nhà thầu phải tuân hồ sơ PCCC địa phương. KenPlus checklist layout: lối thoát không bị kệ gondola cao chắn; bình chữa cháy nhìn thấy từ quầy; không chất xốp cách nhiệt trần kém chất lượng che detector (nếu tòa nhà yêu cầu).
Mini-mart 60m² Puhuna khác TTTM — nhưng vẫn cần rà khi cải tạo shophouse nhà ở sang thương mại. Vật liệu không thay thủ tục quy hoạch.
Checklist chọn vật liệu trước khi ký thi công
- Chốt sàn: gạch PEI/R rating + vùng epoxy kho (nếu có) trên bản vẽ.
- Trần MR toàn shop; clip-in kho backend; lỗ thông gió bank tủ mát trên mặt bằng MEP.
- Kệ sắt module shop floor; gỗ melamine quầy + island trưng (nếu SKU cần).
- Bảng lối đi: main ≥90 cm, secondary ≥60 cm — ghi trên layout nghiệm thu.
- Spec bank tủ mát: panel, điện, sàn chịu tải — tách BOQ MEP.
- Mẫu gạch + mẫu màu sơn trần duyệt trước đặt hàng số lượng lớn.
- Điều khoản bảo hành sàn, kệ sơn tĩnh điện tróc — ít nhất 12 tháng hạng mục do nhà thầu thi công.
Lỗi thường gặp khi chọn vật liệu mini-mart
Dùng gạch bóng trơn toàn shop — trượt khi mưa giày ướt entry. Kệ gỗ MDF kho không MR — phồng sau mùa mưa Phú Quốc (Ann Mart context). Main aisle 70 cm “cho gọn” — đ/un hàng liên tục. Đặt tủ mát trước khi hoàn sàn — lún chân đế. Trần thường sát mặt tủ nóng — giảm tuổi thọ máy nén, tăng điện. Copy vật liệu café sang tiện lợi — không chịu xe đẩy. BOQ “tương đương” không ghi grade gạch — nhà thầu đổi sang hàng rẻ.
Nhận hàng, kho và vật liệu chịu va đập
Khu receiving 8–15% diện tích trên 90m² — sàn gạch hoặc epoxy, tường chống va pallet (guard rail hoặc sơn epoxy tường thấp). Kệ sắt kho tải nặng khác kệ shop floor — gauge dày hơn. Puhuna ~60m² kho vài m²: vẫn cần sàn không phồng, không gỗ.
Vitamin ~70m² HCM: giao thông nhận hàng giờ sớm — vật liệu sàn kho dễ bẩn dầu từ thùng; epoxy strip hoặc gạch dark tone. Ann Mart Phú Quốc: muối biển + ẩm — ưu tiên sơn chống muối cho khung kệ sắt nếu gần cửa service mở biển.
Điện, chiếu sáng và vật liệu phản quang
Đèn panel trần 4000–5000K shop floor — không ảnh hưởng trực tiếp loại sàn nhưng ảnh hưởng cảm nhận màu gạch khi duyệt mẫu. Track đèn kệ metal highlight facing — heat nhỏ, không chiếu sát panel tủ mát nhựa. Vật liệu trần cách nhiệt nhẹ giúp HVAC 60–90m² không quá tải — Puhuna một máy lạnh, Ann có thể hai dàn.
Ví dụ minh hoạ — tổng thi công 80m² giả định × 3 triệu/m² ≈ 240 triệu: Cùng hướng Puhuna/Vitamin — vật liệu chiếm ~40–55% tổng BOQ, MEP và thi công phần còn lại; con số minh hoạ, không báo giá mới.
Giới hạn bài viết
KenPlus 11 CT cửa hàng tiện lợi; số diện tích và chi phí từ hồ sơ công bố (Puhuna HN, Vitamin HCM, Ann Mart Phú Quốc). Bài hướng dẫn chọn vật liệu — không thay khảo sát mặt bằng, không báo giá CT mới. Khung thi công 2,5–4 triệu/m²; thiết kế 180–350 nghìn/m². Mọi ví dụ chi phí gắn nhãn minh hoạ.
Câu hỏi thường gặp
Siêu thị mini nên dùng gạch hay epoxy toàn sàn?
Gạch chịu tải PEI cao cho shop floor khách; epoxy chủ yếu kho/receiving. Toàn epoxy lối khách cần chống trượt — ít phổ biến trên 11 CT KenPlus 60–90m².
Lối chính và lối phụ rộng tối thiểu bao nhiêu?
Main aisle ≥90 cm (lý tưởng 1,2m+ có gondola); secondary ≥60 cm. Cooler front ≥90 cm trước cánh tủ — xem bảng trong bài.
Kệ sắt hay kệ gỗ cho cửa hàng tiện lợi?
Kệ sắt shop floor và gondola — module, chịu tải. Gỗ melamine quầy thu ngân và trưng đặc sản. MDF thường tránh khu ẩm gần tủ mát.
Chi phí thi công 60–90m² khoảng bao nhiêu?
Khung 2,5–4 triệu/m². Ví dụ minh hoạ: Puhuna ~60m² ~240 triệu; Vitamin ~70m² ~230 triệu; Ann Mart Phú Quốc ~90m² ~270 triệu — không báo giá mặt bằng mới.
Trần thạch cao có đủ cho bank tủ mát không?
Được nếu MR board và thiết kế thông gió/nhiệt thải trên layout MEP — không bịch trần sát dàn nóng. Clip-in hay dùng kho backend.
Xem ảnh thi công và 11 công trình tiện lợi ở đâu?
Trang thi công cửa hàng tiện lợi KenPlus — ảnh sàn, kệ, bank tủ mát thực tế. Brief kèm diện tích và SKU để chốt vật liệu trong BOQ.
Bài liên quan

Thi công siêu thị mini mất bao lâu
Thi công siêu thị mini mất bao lâu — timeline khảo sát–bàn giao kèm sơ đồ luồng mua hàng và neo từ 11 công trình tiện lợi KenPlus.

Mặt bằng siêu thị mini 150m² bố trí thế nào
Mặt bằng siêu thị mini 150m² bố trí thế nào — kèm bảng khoảng cách lối đi/kệ và neo từ 11 công trình KenPlus.

Ý tưởng thiết kế siêu thị mini 100m²
Ý tưởng thiết kế siêu thị mini 100m² với sơ đồ luồng mua hàng và neo từ 11 công trình cửa hàng tiện lợi KenPlus.
Gửi mặt bằng,
nhận dự toán
Cho chúng tôi biết diện tích và mô hình kinh doanh. Trong 24 giờ bạn nhận được khoảng chi phí và hướng bố trí sơ bộ — không mất phí, không ràng buộc.
8:00 – 20:00
